whitmonday
Định nghĩa
Danh từ: Whitmonday là ngày thứ Hai sau Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống (Whitsunday); là một ngày nghỉ lễ chính thức ở Anh, xứ Wales và Ireland.
Ví dụ sử dụng
- (Tại Vương quốc Anh, Whitmonday là một ngày nghỉ lễ công cộng.)
- (Nhiều gia đình đi dã ngoại vào ngày Whitmonday.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Whitmonday thường gắn liền với các buổi lễ nhà thờ và sự kiện cộng đồng.)
- (Về mặt lịch sử, Whitmonday là ngày diễn ra các hội chợ và lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitsunday (danh từ): Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống, ngày lễ Kitô giáo kỷ niệm Chúa Thánh Thần hiện xuống.
- Whitsunday occurs 50 days after Easter. (Whitsunday xảy ra 50 ngày sau Lễ Phục Sinh.)
- Whitsun (danh từ): tuần lễ Hiện Xuống, bao gồm Whitsunday và Whitmonday.
- The Whitsun holiday is a popular time for travel. (Kỳ nghỉ lễ Hiện Xuống là thời điểm du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Bank holiday (danh từ): ngày nghỉ lễ chính thức (ở Anh), Whitmonday là một ví dụ cụ thể.
- Whitmonday is a bank holiday in England. (Whitmonday là một ngày nghỉ lễ chính thức ở Anh.)
Các cụm từ liên quan
- Whitmonday bank holiday: ngày nghỉ lễ Whitmonday.
- The Whitmonday bank holiday is celebrated with parades. (Ngày nghỉ lễ Whitmonday được tổ chức bằng các cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống