wholeness

/'houlnis/
Học thuật
Thân thiện
wholeness

A person practices yoga to achieve a sense of wholeness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn: Trạng thái đầy đủ, không bị chia cắt, thiếu hụt hoặc hư hỏng. nhấn mạnh tính toàn bộ hoàn chỉnh của một thực thể.
    • Sự lành mạnh, sự kiện toàn (về thể chất hoặc tinh thần): Trạng thái khỏe mạnh phát triển đầy đủ, không bệnh tật hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient vase was valued for its wholeness, with not a single crack. (Chiếc bình cổ được đánh giá cao nhờ sự nguyên vẹn của , không một vết nứt nào.)
    • Meditation helps me achieve a sense of inner wholeness and peace. (Thiền giúp tôi đạt được cảm giác trọn vẹn bình yên trong nội tâm.)
    • The wholeness of the ecosystem is crucial for its survival. (Sự toàn vẹn của hệ sinh thái rất quan trọng cho sự tồn tại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of wholeness": Cảm giác trọn vẹn, viên mãn.

    • After reconciling with her family, she finally felt a sense of wholeness. (Sau khi hòa giải với gia đình, ấy cuối cùng cũng cảm thấy một cảm giác trọn vẹn.)
  • "Physical and spiritual wholeness": Sự trọn vẹn về thể chất tinh thần.

    • Yoga aims to promote physical and spiritual wholeness. (Yoga hướng tới việc thúc đẩy sự trọn vẹn về thể chất tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole (adj): Toàn bộ, đầy đủ, nguyên vẹn.

    • She told the whole story. ( ấy kể lại toàn bộ câu chuyện.)
  • Wholly (adv): Hoàn toàn, một cách trọn vẹn.

    • I wholly agree with your decision. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Completeness: Sự đầy đủ, sự hoàn chỉnh.
  • Integrity: Tính toàn vẹn, sự nguyên trạng.
  • Unity: Sự thống nhất, sự nguyên khối.
  • Soundness: Sự lành mạnh, sự vững chắc.
Từ trái nghĩa
  • Fragmentation: Sự phân mảnh, sự chia cắt.
  • Incompleteness: Sự không đầy đủ, sự thiếu sót.
  • Brokenness: Sự vỡ vụn, sự tan vỡ.
Thành ngữ liên quan
  • "The sum is greater than its parts": Tổng thể lớn hơn tổng các phần riêng lẻ. (Diễn đạt ý tưởng về giá trị của sự toàn vẹn).
  • "To be at one with something": Hòa làm một với điều đó. (Diễn tả trạng thái cảm thấy trọn vẹn kết nối).
wholeness

A person practices yoga to achieve a sense of wholeness.

danh từ
  1. sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất

Từ đồng nghĩa