unity

/'ju:niti/
danh từ
  1. tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
    • the unity of the painting
      tính đồng nhất của bức tranh
  2. sự thống nhất
    • national unity
      sự thống nhất quốc gia
  3. sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
  4. (toán học) đơn vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unity"

unity
The team's unity was their greatest strength.