whoso

/'hu:sou/
Học thuật
Thân thiện
whoso

A knight declares, "Whoso draws this sword from the stone shall be king."

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Bất cứ ai, người nào : Một đại từ quan hệ cổ, có nghĩa giống hệt "whoever", dùng để chỉ bất kỳ người nào thực hiện hành động hoặctrong điều kiện được nêu trong mệnh đề theo sau.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • "Whoso finds me shall have my gratitude," said the old king. ("Bất cứ ai tìm thấy ta sẽ nhận được lòng biết ơn của ta," vị vua già nói.)
    • The law applies to whoso breaks it. (Luật pháp áp dụng cho bất cứ ai vi phạm .)
    • Blessed are whoso trust in the Lord. (Phúc cho những người nào tin cậy vào Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whosoever": Đây dạng biến thể phổ biến trang trọng hơn của "whoso", cùng mang nghĩa "bất cứ ai". "Whoso" thường được coi cổ xưa hơn.
    • Whoso/Whosoever steals must be punished. (Bất cứ ai ăn cắp đều phải bị trừng phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Whoever (đại từ): Bất cứ ai. Đây từ hiện đại phổ biến thay thế cho "whoso".
  • Whosoever (đại từ): Bất cứ ai (trang trọng). Dạng đầy đủ phổ biến hơn của "whoso".
Từ đồng nghĩa
  • Anyone who: Bất cứ người nào .
  • Any person that: Bất kỳ người nào đó.
whoso

A knight declares, "Whoso draws this sword from the stone shall be king."

đại từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) whoever

Từ gần giống

Từ chứa "whoso"