whoso
/'hu:sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Bất cứ ai, người nào mà: Một đại từ quan hệ cổ, có nghĩa giống hệt "whoever", dùng để chỉ bất kỳ người nào thực hiện hành động hoặc ở trong điều kiện được nêu trong mệnh đề theo sau.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ:
- "Whoso finds me shall have my gratitude," said the old king. ("Bất cứ ai tìm thấy ta sẽ nhận được lòng biết ơn của ta," vị vua già nói.)
- The law applies to whoso breaks it. (Luật pháp áp dụng cho bất cứ ai vi phạm nó.)
- Blessed are whoso trust in the Lord. (Phúc cho những người nào mà tin cậy vào Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whosoever": Đây là dạng biến thể phổ biến và trang trọng hơn của "whoso", cùng mang nghĩa "bất cứ ai". "Whoso" thường được coi là cổ xưa hơn.
- Whoso/Whosoever steals must be punished. (Bất cứ ai ăn cắp đều phải bị trừng phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Whoever (đại từ): Bất cứ ai. Đây là từ hiện đại và phổ biến thay thế cho "whoso".
- Whosoever (đại từ): Bất cứ ai (trang trọng). Dạng đầy đủ và phổ biến hơn của "whoso".
Từ đồng nghĩa
- Anyone who: Bất cứ người nào mà.
- Any person that: Bất kỳ người nào đó.
đại từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) whoever