widow woman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góa phụ: "widow woman" chỉ một người phụ nữ có chồng đã qua đời, đặc biệt người chưa tái hôn.
dụ sử dụng
  • (Người góa phụ sống một mình trong căn nhà nhỏ.)
  • (Sau cái chết của chồng, trở thành một góa phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A widow woman with children": góa phụ con.
    • She is a widow woman with three children to support. ( một góa phụ ba đứa con phải nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Widow (n): góa phụ (từ đơn giản hơn, thường dùng thay cho "widow woman").

    • The widow received a pension from her late husband's company. (Người góa phụ nhận được tiền trợ cấp từ công ty của người chồng quá cố.)
  • Widowed (adj): trở thành góa phụ/góa vợ.

    • She was widowed at a young age. ( trở thành góa phụ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Góa phụ: từ tương đương trong tiếng Việt, chỉ người phụ nữ có chồng đã mất.
  • Phụ nữ góa: cách nói trang trọng hơn.
Lưu ý
  • "Widow woman" cụm từ ít phổ biến hơn so với "widow" trong tiếng Anh hiện đại. thường được dùng trong văn bản cổ hoặc trang trọng để nhấn mạnh giới tính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

widow woman
An elderly widow woman tends to her garden of sunflowers.