wild duck

Định nghĩa

Danh từ: Vịt trời (một loài vịt hoang dã, không được thuần hóa, đặc biệt vịt cổ xanh - mallard).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thấy một đàn vịt trời bay qua hồ.)
  • (Săn vịt trời một môn thể thao phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wild duck" có thể được dùng để chỉ một con vịt trời cụ thể, hoặc theo nghĩa ẩn dụ để ám chỉ một người hoặc vật không bị ràng buộc, tự do.
    • She is like a wild duck, always restless and longing for freedom. ( ấy giống như một con vịt trời, luôn bồn chồn khao khát tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild duck (danh từ kép): vịt trời.
  • Duck (danh từ): vịt (nói chung, bao gồm cả vịt nhà vịt trời).
  • Mallard (danh từ): vịt cổ xanh (một loại vịt trời phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Wildfowl: chim nước hoang dã (bao gồm vịt trời, ngỗng trời, thiên nga).
  • Game bird: chim săn bắn (thường chỉ các loài chim hoang dã bị săn để làm thực phẩm hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wild duck", nhưng có thể liên quan: - To hunt wild ducks: săn vịt trời. - They went out to hunt wild ducks at dawn. (Họ đi săn vịt trời vào lúc bình minh.)

Thành ngữ liên quan
  • A wild goose chase: cuộc rượt đuổi vô ích (thành ngữ này dùng "goose" - ngỗng, nhưng có thể liên tưởng đến "wild duck" cùng họ chim nước).
    • Looking for the lost key in the park was a wild goose chase. (Tìm chìa khóa bị mất trong công viên một cuộc rượt đuổi vô ích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild duck
A wild duck lands gracefully on the surface of a pond.