wind tunnel
Định nghĩa
Danh từ: Đường hầm gió – Một cấu trúc dạng đường hầm, trong đó không khí được thổi với vận tốc đã biết nhằm mục đích thử nghiệm các bộ phận của máy bay hoặc các vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã thử nghiệm thiết kế cánh mới trong một đường hầm gió.)
- (Một đường hầm gió có thể mô phỏng các lực mà máy bay trải qua khi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a wind tunnel test": tiến hành một bài kiểm tra trong đường hầm gió.
- The team ran several wind tunnel tests to optimize the car's aerodynamics. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành vài bài kiểm tra đường hầm gió để tối ưu hóa khí động học của chiếc xe.)
- "wind tunnel model": mô hình thu nhỏ dùng trong đường hầm gió.
- A scaled-down wind tunnel model was used to study airflow. (Một mô hình đường hầm gió thu nhỏ đã được sử dụng để nghiên cứu luồng không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind tunnel testing (cụm danh từ): quá trình thử nghiệm trong đường hầm gió.
- Wind tunnel testing is essential for aerospace engineering. (Thử nghiệm đường hầm gió là thiết yếu trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.)
- Wind tunnel facility (cụm danh từ): cơ sở vật chất có đường hầm gió.
- The university has a state-of-the-art wind tunnel facility. (Trường đại học có một cơ sở đường hầm gió hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Aerodynamic testing chamber: buồng thử nghiệm khí động học (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cao hơn).
Thành ngữ liên quan
- "in a wind tunnel" (thành ngữ): trong trạng thái chịu áp lực hoặc thử nghiệm khắc nghiệt, ví von.
- The new product felt like it was in a wind tunnel of criticism. (Sản phẩm mới giống như đang ở trong một đường hầm gió của sự chỉ trích.)