wind vane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chong chóng gió, cánh quạt gió: "Wind vane" một thiết bị học, thường được gắn trên nóc nhà hoặc các công trình cao, có thể xoay tự do để chỉ hướng gió thổi.
dụ sử dụng
  • (Chong chóng gió trên chuồng trại đang quay cuồng.)
  • (Nông dân thường dùng chong chóng gió để dự đoán thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wind vane" thường được đặtvị trí cao, dễ quan sát, có thể được thiết kế thành hình dạng động vật (như gà trống) để trang trí.
    • The decorative wind vane in the shape of a rooster is a classic symbol of rural life. (Chong chóng gió trang trí hình con gà trống biểu tượng kinh điển của cuộc sống nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather vane: từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "wind vane".

    • The weather vane shows the direction of the wind. (Chong chóng thời tiết chỉ hướng gió.)
  • Wind indicator: chỉ báo gió (thiết bị tương tự nhưng có thể phức tạp hơn).

    • The wind indicator on the ship helped the captain navigate. (Chỉ báo gió trên tàu giúp thuyền trưởng điều hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weathercock: chong chóng gió hình gà trống (một loại "wind vane" phổ biến).

    • The weathercock on the church steeple is a landmark. (Chong chóng gió hình gà trống trên tháp nhà thờ một điểm mốc.)
  • Anemometer: máy đo tốc độ gió (thiết bị khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với "wind vane").

    • An anemometer measures wind speed, not direction like a wind vane. (Máy đo tốc độ gió đo tốc độ gió, không phải hướng gió như chong chóng gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wind vane" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To know which way the wind blows": biết được tình hình, xu hướng (có thể liên quan đến chức năng của "wind vane").
    • Politicians always try to know which way the wind blows before making a decision. (Các chính trị gia luôn cố gắng biết được xu hướng trước khi đưa ra quyết định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wind vane
The wind vane on the barn roof points toward the north.