antiphon

/'æntifən/
Học thuật
Thân thiện
antiphon

The choir sings the antiphon from the choir loft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thánh ca, bài tụng ca được hát đối đáp: Một bài hát hoặc câu thơ tôn giáo, thường một phần của thánh vịnh, được hát hoặc đọc lên xen kẽ giữa hai nhóm hoặc giữa một ca đoàn một người hát chính (người xướng ca) trong các nghi lễ phụng vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir sang the antiphon beautifully during the evening service. (Ca đoàn đã hát bài thánh ca đối đáp một cách tuyệt vời trong buổi lễ chiều.)
    • The structure of the psalm includes an antiphon that is repeated after each verse. (Cấu trúc của thánh vịnh bao gồm một câu xướng đáp được lặp lại sau mỗi câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc phụng vụ: Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong truyền thống đốc giáo, đặc biệt Công giáo La Chính thống giáo, để chỉ phần đáp lại trong các bài thánh ca.
    • The Gregorian chant often features a soloist singing the verse and the choir responding with the antiphon. (Bài hát Gregorian thường một người hát đơn ca câu thánh vịnh ca đoàn đáp lại bằng câu xướng đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiphonal (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất đối đáp, xen kẽ.
    • The antiphonal singing created a beautiful echo in the cathedral. (Lối hát đối đáp đã tạo ra tiếng vang tuyệt đẹp trong nhà thờ lớn.)
  • Antiphonary (danh từ): Sách chứa các bài thánh ca đối đáp dùng trong phụng vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Responsory: Bài đáp ca (một hình thức tương tự của bài hát đối đáp trong phụng vụ).
  • Refrain: Điệp khúc ( chức năng tương tự phần lặp lại, nhưng không nhất thiết mang tính chất tôn giáo hoặc đối đáp nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
antiphon

The choir sings the antiphon from the choir loft.

danh từ
  1. bài thánh ca, bài tụng ca

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "antiphon"