windage

/'windid /
danh từ
  1. sự bay chệch gió thổi (qu bóng, viên đạn...)
  2. (quân sự) độ hở nòng
  3. (kỹ thuật) độ hở, khe hở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

windage
A sailor adjusts the sails to account for windage.