windage

/'windid /
Học thuật
Thân thiện
windage

A sailor adjusts the sails to account for windage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chệch hướng do gió: Sự sai lệch trong đường bay của một vật thể (như viên đạn, quả bóng) do tác động của gió thổi.
    • Độ hở nòng (súng): Trong quân sự, chỉ khoảng cách giữa đường kính viên đạn đường kính trong của nòng súng trơn.
    • Sức cản của gió: Lực cản không khí tác động lên một vật thể đang chuyển động.
    • Phần thân tàu chịu gió: Phần thân tàu phía trên mực nước tiếp xúc chịu lực cản của gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sniper had to adjust for windage to hit the distant target. (Tay bắn tỉa phải điều chỉnh độ chệch do gió để bắn trúng mục tiêuxa.)
    • Old muskets had significant windage, which reduced their accuracy. (Súng hỏa mai độ hở nòng lớn, làm giảm độ chính xác của chúng.)
    • The car's design minimizes windage to improve fuel efficiency. (Thiết kế của xe ô tô giảm thiểu sức cản gió để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To allow for windage": Tính toán, dự phòng cho ảnh hưởng của gió.
    • When shooting in strong winds, you must allow for windage. (Khi bắn súng trong gió mạnh, bạn bắt buộc phải tính toán cho độ chệch do gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind deflection (n): Sự lệch hướng do gió (từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "sự chệch hướng").
  • Air resistance (n): Lực cản không khí (từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "sức cản").
Từ đồng nghĩa
  • Drift (n): Sự trôi dạt, lệch hướng (có thể dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Drag (n): Lực cản (thường dùng cho lực cản của chất lưu như không khí, nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

windage

A sailor adjusts the sails to account for windage.

danh từ
  1. sự bay chệch gió thổi (qu bóng, viên đạn...)
  2. (quân sự) độ hở nòng
  3. (kỹ thuật) độ hở, khe hở

Từ gần giống