vintage

/'vintidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vintage

The workers are carefully harvesting grapes during the annual vintage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mùa thu hoạch nho; Sản lượng rượu vang của một năm: Chỉ thời gian thu hoạch nho hoặc số lượng rượu vang được sản xuất từ một vụ nho cụ thể.
    • Năm sản xuất (đặc biệt của rượu vang): Chỉ năm cụ thể rượu vang được sản xuất, thường dùng để đánh giá chất lượng.
    • Loại cổ điển, hàng hiếm có từ một thời kỳ trước: Dùng để chỉ những vật phẩm (như xe hơi, quần áo, đồ đạc) chất lượng đặc biệt đại diện cho thời đại tốt nhất của chúng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Rượu vang của một năm đặc biệt: Mô tả rượu vang được làm từ nho của một vụ thu hoạch cụ thể thường chất lượng cao.
    • Cổ điển, đặc trưng cho thời kỳ đã qua giá trị lâu dài: Mô tả phong cách, thiết kế hoặc vật phẩm từ quá khứ được đánh giá cao về chất lượng, vẻ đẹp hoặc tầm quan trọng lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The 2015 vintage from this vineyard is exceptional. (Vụ rượu vang năm 2015 từ vườn nho này thật xuất sắc.)
    • She collects fashion from the 1920s vintage. ( ấy sưu tập thời trang cổ điển từ thập niên 1920.)
  • Tính từ:

    • We drank a vintage Bordeaux with dinner. (Chúng tôi uống một chai rượu vang Bordeaux cổ điển trong bữa tối.)
    • He drives a vintage car from the 1960s. (Anh ấy lái một chiếc xe cổ điển từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Of vintage": thuộc về một năm/thời kỳ sản xuất cụ thể, thường hàm ý chất lượng.

    • This is a whisky of rare vintage. (Đây một chai whisky hiếm có từ một năm sản xuất đặc biệt.)
  • "Vintage year": một năm đặc biệt thành công hoặc chất lượng cao, ban đầu dùng cho rượu vang, nay mở rộng sang các lĩnh vực khác.

    • 1990 was a vintage year for French wines. (1990 một năm vàng son cho các loại rượu vang Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vintner (n): người trồng nho hoặc buôn bán rượu vang.
  • Viniculture (n): nghề trồng nho sản xuất rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa rượu): Harvest (vụ thu hoạch), Year (năm sản xuất).
  • Tính từ (nghĩa cổ điển): Classic (cổ điển), Retro (phong cách xưa), Antique (đồ cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "The wine is of a good vintage": Rượu này từ một năm sản xuất tốt. (Nhấn mạnh chất lượng dựa trên năm sản xuất.)
  • "Vintage performance": Màn trình diễn xuất sắc, đáng nhớ, đặc trưng cho phong cách tốt nhất của ai đó.
    • The singer gave a vintage performance at the concert. (Ca sĩ đã một màn trình diễn xuất sắc, đúng chất tại buổi hòa nhạc.)
vintage

The workers are carefully harvesting grapes during the annual vintage.

danh từ
  1. sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về
  2. năm được mùa nho
  3. miền sản xuất nho; rượu chếmiền sản xuất nho
    • vintage champagne
      rượu sâm banh chính cống
    • vintage wines
      rượu vang nổi tiếng
  4. (thơ ca) rượu
  5. (định ngữ) (thuộc) loại , (thuộc) loại đã quá thời
    • a vintage plane
      máy bay loại

Từ chứa "vintage"