vintage

/'vintidʤ/
danh từ
  1. sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về
  2. năm được mùa nho
  3. miền sản xuất nho; rượu chếmiền sản xuất nho
    • vintage champagne
      rượu sâm banh chính cống
    • vintage wines
      rượu vang nổi tiếng
  4. (thơ ca) rượu
  5. (định ngữ) (thuộc) loại , (thuộc) loại đã quá thời
    • a vintage plane
      máy bay loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vintage"

vintage
The workers are carefully harvesting grapes during the annual vintage.