wantage

/'wɔntidʤ/
Học thuật
Thân thiện
wantage

A small business owner reviews a ledger showing a wantage for the month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hụt, sự không đủ: "Wantage" chỉ tình trạng thiếu một thứ đó, đặc biệt về số lượng hoặc số tiền.
    • Số tiền thiếu hụt (trong thương mại): Trong ngữ cảnh thương mại, "wantage" thường chỉ số tiền bị thiếu hụt khi chi phí vượt quá thu nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's financial report showed a significant wantage this quarter. (Báo cáo tài chính của công ty cho thấy một khoản thiếu hụt đáng kể trong quý này.)
    • Due to the wantage in supplies, the project was delayed. (Do sự thiếu hụt nguyên vật liệu, dự án đã bị trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make up a wantage": bù đắp cho sự thiếu hụt.
    • We need to find investors to make up the wantage in our budget. (Chúng ta cần tìm nhà đầu để bù đắp khoản thiếu hụt trong ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Want (động từ): muốn, thiếu.
  • Wanting (tính từ): thiếu, không đủ.
  • Deficit (danh từ): thâm hụt, số tiền thiếu (nghĩa tương tự phổ biến hơn trong tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Shortage: sự thiếu hụt.
  • Deficiency: sự thiếu sót, sự không đầy đủ.
  • Lack: sự thiếu.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "wantage" này tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt thương mại tài chính, các từ như deficit hoặc shortage được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản thương mại hoặc tài chính , có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
wantage

A small business owner reviews a ledger showing a wantage for the month.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)