wantage

/'wɔntidʤ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wantage
A small business owner reviews a ledger showing a wantage for the month.