winch

/wint /
danh từ
  1. (kỹ thuật) tời
  2. (thể dục,thể thao) ống cuộn dây câu
ngoại động từ
  1. kéo bằng tời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "winch"

winch
The sailor uses the winch to raise the anchor.