winch
/wint /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tời: Một thiết bị cơ khí dùng để nâng, hạ hoặc kéo vật nặng, thường bao gồm một trống quay để cuộn dây cáp hoặc dây thừng.
- Ống cuộn dây câu: (Trong thể thao) Bộ phận của cần câu cá, có hình trụ, dùng để cuộn và thả dây câu.
Ngoại động từ:
- Kéo (lên) bằng tời: Hành động sử dụng tời để nâng, di chuyển hoặc kéo một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailors used a winch to hoist the heavy cargo onto the ship. (Các thủy thủ đã sử dụng một cái tời để nâng hàng hóa nặng lên tàu.)
- He carefully adjusted the drag on his fishing winch. (Anh ấy cẩn thận điều chỉnh lực hãm trên ống cuộn dây câu của mình.)
Động từ:
- They had to winch the car out of the ditch after the accident. (Họ phải dùng tời kéo chiếc xe ra khỏi mương sau vụ tai nạn.)
- The rescue team winched the injured climber to safety. (Đội cứu hộ đã dùng tời kéo người leo núi bị thương lên đến nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to winch up": Kéo lên bằng tời.
- The crew winched up the anchor before setting sail. (Thủy thủ đoàn đã dùng tời kéo neo lên trước khi nhổ neo.)
Biến thể và từ gần giống
- Winching (danh động từ): Hành động kéo bằng tời.
- The winching operation was completed smoothly. (Hoạt động kéo bằng tời đã được hoàn thành suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tời): Hoist (tời, palăng), Windlass (tời quay tay).
- Động từ: Hoist (nâng lên), Haul (kéo mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Winch in: Kéo vào, cuộn vào bằng tời.
- Winch in the cable slowly and carefully. (Hãy kéo dây cáp vào từ từ và cẩn thận.)
- Winch out: Kéo ra bằng tời (thường khỏi một nơi khó khăn).
- The truck was stuck in the mud and needed to be winched out. (Chiếc xe tải bị mắc kẹt trong bùn và cần được kéo ra bằng tời.)
danh từ
- (kỹ thuật) tời
- (thể dục,thể thao) ống cuộn dây câu
ngoại động từ
- kéo bằng tời