wineglass

/'waingl :s/
Học thuật
Thân thiện
wineglass

A waiter carefully carries a wineglass to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ly rượu vang: Một loại ly chân, thường được làm bằng thủy tinh, được thiết kế đặc biệt để uống rượu vang.
    • Đơn vị đo lường (): Trong y học cổ, một đơn vị đo thể tích chất lỏng (thường thuốc), tương đương với khoảng bốn thìa canh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carefully held the delicate wineglass by its stem. ( ấy cẩn thận cầm chiếc ly rượu vang mỏng manh bằng phần chân của .)
    • The waiter filled each wineglass with a generous pour of red wine. (Người phục vụ rót đầy mỗi ly rượu vang với một lượng rượu vang đỏ hào phóng.)
    • The old recipe called for one wineglass of the herbal tincture. (Công thức yêu cầu một ly (đơn vị đo) cồn thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wineglass of something": Một lượng chất lỏng tương đương với sức chứa của một ly rượu vang, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc công thức .
    • Add a wineglass of brandy to the sauce. (Thêm một ly brandy vào nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wineglassful (danh từ, ): Đơn vị đo lường cổ, tương đương với dung tích của một ly rượu vang đầy (khoảng 4 thìa canh hoặc 60ml).
  • Stemware (danh từ): Từ chung chỉ các loại ly chân, bao gồm ly rượu vang (wineglass), ly sâm panh (champagne flute), v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Goblet (danh từ): Ly chân, thường trang trí công phu, có thể dùng cho rượu vang hoặc các thức uống khác. (Tuy nhiên, "goblet" thường miệng rộng hơn có thể không dành riêng cho rượu vang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wineglass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wineglass")

wineglass

A waiter carefully carries a wineglass to a table.

danh từ
  1. cốc uống rượu
  2. (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful)

Từ gần giống

Từ chứa "wineglass"