winter currant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoa: "winter currant" một loại cây bụi (shrub) thuộc chi Ribes, thường ra hoa vào mùa đông hoặc đầu xuân. Đây một loại cây cảnh nhỏ, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với những chùm hoa nhỏ màu vàng hoặc xanh lục.
dụ sử dụng
  • (Cây winter currant một loại cây bụi hoa nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng winter currant hoa mảnh mai khả năng chịu đựng tốt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: "winter currant" thường được nhắc đến như một loại cây bụi trang trí, ít cần chăm sóc.
    • Winter currant thrives in well-drained soil and partial shade. (Winter currant phát triển tốt trong đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Currant (n): quả chua (thường chỉ quả của các cây cùng chi Ribes, nhưng "winter currant" chủ yếu cây cảnh, không cho quả ăn được).
  • Flowering currant (n): cây chua hoa (một loại cây bụi cùng họ, thường hoa màu hồng hoặc đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Ribes sanguineum: tên khoa học của một loài winter currant phổ biến, thường gọi là "cây chua đỏ" hoặc "cây chua hoa".
  • Shrub: cây bụi (từ khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to plant" (trồng) hoặc "to prune" (cắt tỉa).
    • You should prune the winter currant after it finishes blooming. (Bạn nên cắt tỉa winter currant sau khi kết thúc nở hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "winter currant". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, người ta có thể nói:
    • "A winter currant in bloom is a sign of spring." (Một cây winter currant nở hoa dấu hiệu của mùa xuân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

winter currant
A winter currant blooms with small pink flowers in the garden.