wintering
/'wint ri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trú đông, sự qua đông: Hành động hoặc quá trình dành toàn bộ hoặc một phần của mùa đông ở một nơi cụ thể, thường để tránh cái lạnh khắc nghiệt hoặc tìm kiếm điều kiện sống thuận lợi hơn.
- Sự đưa đi tránh rét: Hành động di chuyển (người, vật nuôi, cây cối) đến một nơi ấm áp hơn để sống sót qua mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wintering of birds in southern regions is a common migration pattern. (Sự trú đông của chim ở các vùng phía nam là một kiểu di cư phổ biến.)
- The farmer prepared the barn for the wintering of his cattle. (Người nông dân chuẩn bị chuồng trại cho sự qua đông của đàn gia súc.)
- The successful wintering of the plants depends on proper insulation. (Sự qua đông thành công của cây trồng phụ thuộc vào việc cách nhiệt đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wintering grounds": khu vực trú đông (thường dùng cho động vật di cư).
- These wetlands serve as crucial wintering grounds for many species of waterfowl. (Những vùng đất ngập nước này đóng vai trò là khu vực trú đông quan trọng cho nhiều loài chim nước.)
"Wintering period": thời kỳ trú đông.
- The wintering period for the herd lasts from November to March. (Thời kỳ trú đông của đàn gia súc kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3.)
Biến thể và từ gần giống
Winter (động từ): trú đông, qua đông.
- Many birds winter in tropical climates. (Nhiều loài chim trú đông ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Winterer (danh từ): người/nơi/vật trú đông.
- The cabin was built for winterers seeking solitude. (Căn nhà gỗ được xây cho những người trú đông tìm kiếm sự cô tịch.)
Từ đồng nghĩa
- Hibernation: ngủ đông (thường chỉ trạng thái ngủ sâu của động vật).
- Overwintering: qua đông (nghĩa tương tự, thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wintering".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wintering".)
danh từ
- sự trú đông, sự đưa đi tránh rét
- sự qua đông