wandering
/'wɔndəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đi lang thang, sự ngao du: Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác một cách chậm rãi, không có mục đích cụ thể hoặc cố định.
- Sự lạc đề, sự chệch hướng: Việc rời xa khỏi chủ đề chính đang được thảo luận.
- Sự nghĩ lan man, sự lơ đễnh: Trạng thái tâm trí không tập trung, suy nghĩ hoặc chú ý đến những thứ khác.
Tính từ:
- Lang thang: Di chuyển không có điểm đến cố định.
- Quanh co, uốn khúc: Mô tả đường đi, dòng sông không thẳng mà có nhiều khúc quanh.
- Không định cư, du mục: Sống nay đây mai đó, không có nơi ở cố định.
- Vẩn vơ, lan man: (Về ánh mắt, suy nghĩ) không tập trung vào một điểm.
- Lạc lõng, không mạch lạc: (Về lời nói, bài viết) thiếu sự liên kết và rõ ràng.
- Mê sảng: (Về lời nói) phát ra trong trạng thái không tỉnh táo, như khi bị ốm nặng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His years of wandering taught him many things. (Những năm tháng đi lang thang của anh ấy đã dạy cho anh nhiều điều.)
- The speaker's constant wandering from the point confused the audience. (Việc người nói liên tục lạc đề đã khiến khán giả bối rối.)
- A sudden wandering of my mind made me miss the teacher's question. (Một sự lơ đễnh đột ngột của tâm trí khiến tôi bỏ lỡ câu hỏi của giáo viên.)
Tính từ:
- We saw a wandering monk on the mountain path. (Chúng tôi thấy một nhà sư lang thang trên con đường núi.)
- The car followed the wandering road through the hills. (Chiếc xe đi theo con đường quanh co xuyên qua những ngọn đồi.)
- The wandering tribes moved with the seasons. (Những bộ lạc du mục di chuyển theo mùa.)
- She had a wandering gaze during the boring meeting. (Cô ấy có ánh nhìn vẩn vơ trong cuộc họp nhàm chán.)
- The patient's wandering speech was a symptom of his fever. (Lời nói mê sảng của bệnh nhân là một triệu chứng của cơn sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wanderings" (danh từ số nhiều): Chỉ những chuyến du hành hoặc khoảng thời gian dài đi đây đó.
- He wrote a book about his wanderings across Asia. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về những chuyến du hành khắp châu Á của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wander (động từ): Đi lang thang.
- He loves to wander through the old streets. (Anh ấy thích đi lang thang qua những con phố cổ.)
- Wanderer (danh từ): Kẻ lang thang, người hay đi đây đó.
- The old man was a lifelong wanderer. (Ông lão là một kẻ lang thang suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đi lang thang): Roaming, travelling, drifting.
- Tính từ (lang thang): Roaming, nomadic, itinerant.
- Tính từ (quanh co): Meandering, winding, twisting.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'wandering' là danh từ/ tính từ gốc từ động từ 'wander'. Dưới đây là các cụm động từ với 'wander') - Wander off: Đi lang thang ra xa, tách ra khỏi nhóm. - The child wandered off in the supermarket. (Đứa trẻ đi lang thang tách ra trong siêu thị.) - Wander about/around: Đi dạo quanh quẩn. - We spent the afternoon wandering around the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo quanh phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
- A wandering mind: Một tâm trí hay lan man, không tập trung.
- As a writer, she often has a wandering mind, full of ideas. (Là một nhà văn, cô ấy thường có một tâm trí hay lan man, đầy ý tưởng.)
- Wandering eye:
- Ánh mắt vẩn vơ, nhìn không tập trung.
- His wandering eye suggested he wasn't listening. (Ánh mắt vẩn vơ của anh ta cho thấy anh ta không nghe.)
- (Nghĩa bóng) Xu hướng thích nhìn hoặc bị thu hút bởi người khác khi đã có người yêu/ vợ/ chồng.
- He's a good husband with no wandering eye. (Anh ấy là một người chồng tốt, không có tính hay nhìn người khác.)
danh từ
- sự đi lang thang
- (nghĩa bóng) sự lạc hướng, sự chệch hướng
- a wandering from the subjectsự lạc đề
- sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh
- (số nhiều) cuộc du lịch dài ngày
- (số nhiều) lời nói mê
tính từ
- lang thang
- quanh co, uốn khúc
- wandering riversông uốn khúc
- không định cư, nay đây mai đó
- wandering tribebộ lạc không định cư
- vẩn vơ, lan man; lơ đễnh
- wandering eyesđôi mắt nhìn vẫn vơ
- lạc lõng, không mạch lạc
- wandering speechbài nói không mạch lạc
- mê sảng; nói mê