wire cloth

Định nghĩa

Danh từ: - Vải lưới kim loại: "wire cloth" một loại vải được dệt từ sợi kim loại (thường thép không gỉ, đồng, hoặc nhôm), cấu trúc dạng lưới. thường được sử dụng trong công nghiệp để lọc, sàng, hoặc làm lớp bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng vải lưới kim loại để lọc tạp chất khỏi chất lỏng.)
  • (Vải lưới kim loại thường được dùng trong các tấm lưới sàng cho ngành khai thác mỏ xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of wire cloth": được làm từ vải lưới kim loại.

    • The protective mesh is made of wire cloth for durability. (Lưới bảo vệ được làm từ vải lưới kim loại để đảm bảo độ bền.)
  • "wire cloth mesh": lưới dệt từ kim loại (thường chỉ kích thước mắt lưới).

    • A fine wire cloth mesh is needed for filtering fine particles. (Lưới vải kim loại mịn cần thiết để lọc các hạt nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire mesh (n): lưới kim loại (thường cấu trúc hàn hoặc đan, ít chính xác hơn "wire cloth").
  • Wire screen (n): tấm lưới kim loại (dùng trong sàng lọc).
Từ đồng nghĩa
  • Metal fabric: vải kim loại.
  • Wire gauze: lưới kim loại mịn (thường dùng trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wire cloth", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Cut wire cloth: cắt vải lưới kim loại.
      • We need to cut wire cloth to fit the frame. (Chúng ta cần cắt vải lưới kim loại cho vừa với khung.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wire cloth". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghiệp, cụm từ "wire cloth" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wire cloth"

wire cloth
A worker uses wire cloth to sift fine sand.