wisp

/wisp/
Học thuật
Thân thiện
wisp

A wisp of straw lies on the barn floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng nhỏ, mỏng manh: Chỉ một lượng rất nhỏ, mảnh, thường dạng sợi hoặc dải, của một chất như khói, mây, tóc, hoặc cỏ khô.
    • Một búi, nắm nhỏ: Một nhóm nhỏ các sợi hoặc vật liệu mỏng được buộc hoặc tập hợp lại với nhau một cách lỏng lẻo.
    • Một người nhỏ bé, mảnh khảnh: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để miêu tả một người, đặc biệt phụ nữ hoặc trẻ em, thân hình rất nhỏ nhắn, mảnh mai, yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A wisp of smoke rose from the chimney. (Một làn khói mỏng manh bốc lên từ ống khói.)
    • She brushed away a wisp of hair from her face. ( ấy gạt một lọn tóc nhỏ ra khỏi mặt.)
    • The bird was building a nest with wisps of straw. (Con chim đang làm tổ với những mớ rơm nhỏ.)
    • After her illness, she was just a wisp of her former self. (Sau trận ốm, ấy chỉ còn một cái bóng mỏng manh của chính mình ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere wisp of a...": Một cụm từ nhấn mạnh sự nhỏ bé, mỏng manh đến mức tột cùng của một người hoặc vật.
    • He was a mere wisp of a boy, easily overlooked in the crowd. (Cậu chỉ một đứa trẻ nhỏ xíu, dễ dàng bị lạc trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Wispy (tính từ): dạng mỏng manh, nhẹ như khói, như mây; gồm những sợi nhỏ, mảnh.
    • The sky was filled with wispy clouds. (Bầu trời đầy những đám mây mỏng manh.)
    • She had wispy blonde hair. ( ấy mái tóc vàng mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strand: Sợi, lọn (thường dùng cho tóc, chỉ).
  • Lock: Lọn, mớ (tóc).
  • Tuft: Búi, chùm nhỏ (cỏ, lông).
  • Shred: Mảnh, mảnh vụn.
  • Wisp (nghĩa bóng về người): Slip of a girl/boy: gái/cậu mảnh khảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wisp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wisp" một cách độc lập)

wisp

A wisp of straw lies on the barn floor.

danh từ
  1. nắm, mớ, búi
    • a wisp of hair
      nắm tóc
    • a wisp of straw
      mớ rm
  2. (nghĩa bóng) làn (khói)
    • a wisp of smoke
      làn khói
  3. (động vật học) bầy chim bay
    • a wisp of snipe
      bầy chim dẽ giun

Idioms

  • little (mere) wisp of a man
    (thông tục) oắt con, đồ nh i nhép; người lùn tịt

Từ gần giống

Từ chứa "wisp"