wasp

/wɔsp/
danh từ
  1. (động vật học) ong bắp cày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wasp"

wasp
A wasp builds a small nest under the wooden eaves of a house.