asp

/æsp/
Học thuật
Thân thiện
asp

A small asp slithers across the warm desert sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn mào: Một loài rắn độc nhỏ thuộc họ rắn vipe, nguồn gốc từ Bắc Phi, đặc biệt được biết đến trong lịch sử Ai Cập cổ đại.
    • Rắn độc (cách nói thơ ca): Từ dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ chung các loài rắn độc.
    • Cây dương rụng: Một loài cây thuộc chi dương, rụng theo mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • Legend says Cleopatra died from the bite of an asp. (Truyền thuyết kể rằng Cleopatra đã chết vết cắn của một con rắn mào.)
    • The asp is a small but highly venomous snake. (Rắn mào một loài rắn nhỏ nhưng cực độc.)
  • Danh từ (thực vật):

    • The leaves of the asp turn a beautiful yellow in autumn. ( của cây dương rụng chuyển sang màu vàng rất đẹp vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học biểu tượng: Từ "asp" thường xuất hiện trong văn học, lịch sử nghệ thuật như một biểu tượng của cái chết, sự phản bội hoặc quyền lực tối thượng (như biểu tượng của các Pharaoh).
    • The crown was adorned with the figure of an asp, representing royal power. (Vương miện được trang trí với hình tượng một con rắn mào, tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Asp viper (n): Tên khoa học đầy đủ của loài rắn mào phổ biếnchâu Âu ().
  • Egyptian asp (n): Rắn mào Ai Cập, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật):
    • Viper: Rắn vipe (chỉ chung họ rắn độc răng nanh dài).
    • Adder: Rắn lục (một loài rắn vipe khác, thường dùngchâu Âu).
  • Danh từ (thực vật):
    • Poplar: Cây dương (tên gọi chung cho chi cây này).
    • Trembling poplar: Cây dương rung (một tên gọi khác do cây thường rung rinh trong gió).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "asp" trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, hình tượng con rắn mào thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính văn học hoặc lịch sử.
    • The asp's kiss: Cái chết do rắn độc cắn, thường ám chỉ câu chuyện về Cleopatra.
asp

A small asp slithers across the warm desert sand.

danh từ
  1. (động vật học) rắn mào (loài vipe nhỏ ở Ai cập Libi)
  2. (thơ ca) rắn độc
danh từ
  1. (thực vật học) cây dương rụng