wistful

/'wistful/
tính từ
  1. có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
    • a wistful expression
      vẻ thèm muốn khao khát
  2. có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
    • wistful eyes
      mắt đăm chiêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

wistful
She had a wistful smile as she watched the children play.