wistful

/'wistful/
Học thuật
Thân thiện
wistful

She had a wistful smile as she watched the children play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ thèm muốn, khao khát: Diễn tả cảm xúc mong mỏi, ước ao một điều đó, thường một điều trong quá khứ hoặc khó có thể đạt được.
    • Có vẻ trầm , đăm chiêu: Diễn tả vẻ mặt hoặc tâm trạng suy tư, hơi buồn một cách nhẹ nhàng, thường đi kèm với sự hoài niệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a wistful look as she watched the children play. ( ấy có vẻ mặt đầy khao khát khi nhìn trẻ chơi đùa.)
    • He spoke in a wistful tone about his hometown. (Anh ấy nói bằng giọng đầy hoài niệm về quê hương của mình.)
    • Her wistful eyes stared out the window. (Đôi mắt đăm chiêu của ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel wistful": cảm thấy bâng khuâng, man mác buồn.
    • Listening to that old song made me feel wistful for my school days. (Nghe bài hát đó khiến tôi cảm thấy bâng khuâng nhớ về những ngày đi học.)
  • "a wistful smile": một nụ cười đượm buồn, nụ cười hoài niệm.
    • He gave a wistful smile when he saw the photograph. (Anh ấy nở một nụ cười đượm buồn khi nhìn thấy bức ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wistfully (phó từ): một cách đầy khao khát, một cách đăm chiêu.
    • She sighed wistfully, remembering her youth. ( ấy thở dài một cách đầy hoài niệm, nhớ về tuổi trẻ của mình.)
  • Wistfulness (danh từ): sự bâng khuâng, nỗi niềm khao khát hoài niệm.
    • There was a deep wistfulness in his voice. ( một nỗi niềm khao khát sâu lắng trong giọng nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Yearning: khao khát, mong mỏi.
  • Nostalgic: hoài niệm, nhớ về quá khứ.
  • Pensive: trầm , suy nghĩ.
  • Melancholy: u sầu, buồn bã (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "A wistful longing": một nỗi khao khát da diết, thường hướng về điều đó xa xôi hoặc đã qua.
    • She felt a wistful longing for the simplicity of her childhood. ( ấy cảm thấy một nỗi khao khát da diết về sự giản dị của thời thơ ấu.)
wistful

She had a wistful smile as she watched the children play.

tính từ
  1. có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
    • a wistful expression
      vẻ thèm muốn khao khát
  2. có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
    • wistful eyes
      mắt đăm chiêu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống