wistful
/'wistful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ thèm muốn, khao khát: Diễn tả cảm xúc mong mỏi, ước ao một điều gì đó, thường là một điều trong quá khứ hoặc khó có thể đạt được.
- Có vẻ trầm tư, đăm chiêu: Diễn tả vẻ mặt hoặc tâm trạng suy tư, hơi buồn một cách nhẹ nhàng, thường đi kèm với sự hoài niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a wistful look as she watched the children play. (Cô ấy có vẻ mặt đầy khao khát khi nhìn lũ trẻ chơi đùa.)
- He spoke in a wistful tone about his hometown. (Anh ấy nói bằng giọng đầy hoài niệm về quê hương của mình.)
- Her wistful eyes stared out the window. (Đôi mắt đăm chiêu của cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel wistful": cảm thấy bâng khuâng, man mác buồn.
- Listening to that old song made me feel wistful for my school days. (Nghe bài hát cũ đó khiến tôi cảm thấy bâng khuâng nhớ về những ngày đi học.)
- "a wistful smile": một nụ cười đượm buồn, nụ cười hoài niệm.
- He gave a wistful smile when he saw the photograph. (Anh ấy nở một nụ cười đượm buồn khi nhìn thấy bức ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Wistfully (phó từ): một cách đầy khao khát, một cách đăm chiêu.
- She sighed wistfully, remembering her youth. (Cô ấy thở dài một cách đầy hoài niệm, nhớ về tuổi trẻ của mình.)
- Wistfulness (danh từ): sự bâng khuâng, nỗi niềm khao khát hoài niệm.
- There was a deep wistfulness in his voice. (Có một nỗi niềm khao khát sâu lắng trong giọng nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Yearning: khao khát, mong mỏi.
- Nostalgic: hoài niệm, nhớ về quá khứ.
- Pensive: trầm tư, suy nghĩ.
- Melancholy: u sầu, buồn bã (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- "A wistful longing": một nỗi khao khát da diết, thường hướng về điều gì đó xa xôi hoặc đã qua.
- She felt a wistful longing for the simplicity of her childhood. (Cô ấy cảm thấy một nỗi khao khát da diết về sự giản dị của thời thơ ấu.)
tính từ
- có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
- a wistful expressionvẻ thèm muốn khao khát
- có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
- wistful eyesmắt đăm chiêu