woefully

/'woufuli/
phó từ
  1. buồn rầu, tang thương
  2. đáng thương
  3. (thông tục) ghê, ghê gớm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

woefully
He looked woefully at the empty food bowl.