woefully

/'woufuli/
Học thuật
Thân thiện
woefully

He looked woefully at the empty food bowl.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách buồn rầu, một cách tang thương: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động đầy nỗi buồn sâu sắc, sự thương tiếc hoặc bi thảm.
    • Một cách đáng thương, một cách tội nghiệp: Diễn tả một tình trạng hoặc sự việc gợi lên lòng trắc ẩn, sự thương xót sự thiếu thốn hoặc kém cỏi.
    • (Thông tục) Một cách ghê gớm, một cách cực kỳ (tiêu cực): Nhấn mạnh mức độ rất tồi tệ, không đầy đủ hoặc không chấp nhận được của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự buồn rầu, tang thương:

    • She shook her head woefully. ( ấy lắc đầu một cách buồn rầu.)
    • The old man sighed woefully as he remembered the past. (Ông lão thở dài một cách tang thương khi nhớ về quá khứ.)
  • Diễn tả sự đáng thương, thiếu thốn:

    • The stray dog looked at us woefully. (Con chó hoang nhìn chúng tôi một cách đáng thương.)
    • His understanding of the topic is woefully incomplete. (Sự hiểu biết của anh ta về chủ đề này một cách đáng thương không đầy đủ.)
  • Nhấn mạnh mức độ tồi tệ, không đầy đủ (thông tục):

    • The team's performance was woefully inadequate. (Màn trình diễn của đội không đầy đủ một cách ghê gớm.)
    • We are woefully behind schedule. (Chúng tôi bị tụt lại phía sau lịch trình một cách cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woefully ignorant/unaware": cực kỳ thiếu hiểu biết/không hay biết.

    • He was woefully unaware of the basic facts. (Anh ta không hay biết về những sự thật cơ bản một cách đáng thương/ghê gớm.)
  • "woefully short of/lacking in": thiếu trầm trọng.

    • The hospital is woefully short of medical supplies. (Bệnh viện thiếu thốn vật y tế một cách trầm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Woeful (tính từ): buồn rầu, đáng thương, thảm hại.

    • a woeful expression (một biểu cảm buồn rầu)
    • woeful conditions (những điều kiện thảm hại)
  • Woe (danh từ): nỗi buồn, sự đau khổ, tai ương.

    • a tale of woe (một câu chuyện đầy đau khổ)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã, đáng tiếc.
  • Deplorably: một cách đáng chê trách, thảm hại.
  • Pathetically: một cách thảm hại, đáng thương.
  • Dismally: một cách ảm đạm, thê lương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "woefully")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "woefully")

woefully

He looked woefully at the empty food bowl.

phó từ
  1. buồn rầu, tang thương
  2. đáng thương
  3. (thông tục) ghê, ghê gớm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống