womanhood
/'wumənhud/
Học thuậtThân thiện
A young woman celebrates her transition into womanhood with a small family gathering.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phụ nữ, nữ tính: Trạng thái hoặc phẩm chất đặc trưng của một người phụ nữ trưởng thành.
- Thời kỳ trưởng thành của người phụ nữ: Giai đoạn trong cuộc đời khi một cô gái đã trở thành một phụ nữ trưởng thành, phân biệt với thời con gái.
- Tư cách phụ nữ: Địa vị, vai trò hoặc bản sắc của một người là phụ nữ.
- Nữ giới, giới phụ nữ (tập thể): Toàn bộ phụ nữ được xem như một nhóm hoặc một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carries herself with grace and dignity, embodying the essence of womanhood. (Cô ấy cư xử với sự duyên dáng và trang nghiêm, hiện thân cho tinh túy của nữ tính.)
- The ceremony marked her transition into womanhood. (Buổi lễ đánh dấu sự chuyển tiếp của cô ấy vào thời kỳ trưởng thành của người phụ nữ.)
- She fought for the rights and recognition of womanhood. (Bà ấy đấu tranh cho quyền lợi và sự công nhận của giới phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To celebrate/embrace one's womanhood": Tôn vinh/Đón nhận bản sắc phụ nữ của mình.
- The festival is a time for women to celebrate their womanhood. (Lễ hội là thời điểm để phụ nữ tôn vinh bản sắc phụ nữ của họ.)
"The ideals of womanhood": Những lý tưởng về tư cách/phẩm chất phụ nữ.
- Societal ideals of womanhood have changed over the centuries. (Những lý tưởng xã hội về tư cách phụ nữ đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Womanly (adj): mang tính nữ tính, đầy nữ tính (thường chỉ phẩm chất hoặc hành vi).
- She gave him a womanly advice. (Cô ấy đã cho anh ta một lời khuyên đầy nữ tính.)
Femininity (n): nữ tính, tính nữ (nhấn mạnh đến các đặc điểm, phẩm chất được coi là điển hình của phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
- Femininity: Nữ tính.
- Adulthood (for women): Tuổi trưởng thành (của phụ nữ).
- Womankind: Giới phụ nữ, nữ giới (như một tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'womanhood')
Thành ngữ liên quan
- "The fair sex": Mỹ từ chỉ phụ nữ, nữ giới.
- He has always had great respect for the fair sex. (Anh ấy luôn có sự tôn trọng lớn dành cho phái đẹp.)
A young woman celebrates her transition into womanhood with a small family gathering.
danh từ
- tính chất đàn bà, tính chất phụ nữ; nữ tính
- thời kỳ đã trưởng thành của người phụ nữ (đối lại với thời kỳ con gái); tư cách phụ nữ
- nữ giới, giới đàn bà