muliebrity

/,mju:li'ebriti/
danh từ
  1. tính chất đàn bà, nữ tính
  2. tính ẻo lả, tính yếu ớt (như đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

muliebrity
She carries herself with a quiet muliebrity.