muliebrity
/,mju:li'ebriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đàn bà, nữ tính: "Muliebrity" chỉ những phẩm chất, đặc điểm hoặc bản chất được coi là điển hình hoặc đặc trưng của phụ nữ.
- Tính ẻo lả, tính yếu ớt (như đàn bà): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái chỉ sự yếu đuối, mềm yếu, thường gắn với định kiến về phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her grace and compassion were seen as expressions of her muliebrity. (Sự duyên dáng và lòng trắc ẩn của cô ấy được xem là biểu hiện của nữ tính.)
- The poet praised the muliebrity of the heroine, contrasting it with the brute strength of the male characters. (Nhà thơ ca ngợi tính nữ tính của nữ anh hùng, đối lập nó với sức mạnh thô bạo của các nhân vật nam.)
- He criticized the stereotype that reduces muliebrity to mere weakness. (Anh ấy chỉ trích định kiến coi tính nữ tính chỉ là sự yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The muliebrity of her bearing": Vẻ nữ tính trong dáng điệu/cử chỉ của cô ấy.
- Despite her authoritative role, the muliebrity of her bearing was unmistakable. (Bất chấp vai trò đầy quyền uy của mình, vẻ nữ tính trong dáng điệu của bà là không thể nhầm lẫn.)
- "To possess great muliebrity": Sở hữu nữ tính mạnh mẽ.
- The artist's work often explores what it means to possess great muliebrity in the modern world. (Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá ý nghĩa của việc sở hữu nữ tính mạnh mẽ trong thế giới hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Femininity (n): Nữ tính, nữ giới tính (từ thông dụng và trung lập hơn, ít mang sắc thái định kiến "yếu ớt").
- Womanliness (n): Tính đàn bà, phẩm chất của người phụ nữ trưởng thành.
- Effeminacy (n): Tính nữ tính (thường dùng cho nam giới với nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu mềm như đàn bà).
Từ đồng nghĩa
- Femininity: Nữ tính.
- Womanhood: Thân phận/đặc tính người phụ nữ.
- Femaleness: Tính nữ.
Từ trái nghĩa
- Virility: Nam tính, dương khí.
- Masculinity: Tính đàn ông, nam tính.
- Manliness: Phẩm chất đàn ông.
Lưu ý sử dụng
- Muliebrity là một từ học thuật, trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn học, phê bình văn hóa hoặc các bài luận.
- Nghĩa thứ hai ("tính ẻo lả, yếu ớt") có thể bị coi là mang tính định kiến và lỗi thời. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này được dùng với nghĩa thứ nhất (tính nữ tính) một cách trung lập hoặc tích cực hơn.
danh từ
- tính chất đàn bà, nữ tính
- tính ẻo lả, tính yếu ớt (như đàn bà)