womanise

/'wumənaiz/ Cách viết khác : (womanise) /'wumənaiz/
Học thuật
Thân thiện
womanise

He was known to womanise, neglecting his responsibilities.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hay đi chơi gái, quan hệ tình cảm hoặc tình dục bừa bãi với nhiều phụ nữ: Hành động của một người đàn ông thường xuyên tìm kiếm những mối quan hệ ngắn hạn, phi chính thức với nhiều phụ nữ khác nhau, thường không nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He was known to womanise frequently, never settling down with anyone. (Anh ta nổi tiếng hay đi chơi gái, chẳng bao giờ ổn định với ai.)
    • After his divorce, he began to womanise as a way to avoid commitment. (Sau khi ly hôn, anh ta bắt đầu quan hệ bừa bãi với nhiều phụ nữ như một cách để tránh sự ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of womanising": bị cáo buộc thói trăng hoa, hay đi chơi gái.
    • The politician's career was damaged after he was accused of womanising. (Sự nghiệp của chính trị gia đó bị tổn hại sau khi ông ta bị cáo buộc thói trăng hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Womaniser (danh từ, Anh-Anh): người đàn ông thói quen hay đi chơi gái, người đàn ông trăng hoa.
    • He gained a reputation as a womaniser. (Anh ta tiếng một kẻ trăng hoa.)
  • Womanize (động từ, cách viết Mỹ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "womanise".
  • Womanizer (danh từ, Anh-Mỹ): người đàn ông trăng hoa (cách viết Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Philander: tán tỉnh, quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc với nhiều phụ nữ.
  • Sleep around (cụm động từ, thông tục): quan hệ tình dục với nhiều người.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng như một nội động từ (không tân ngữ trực tiếp) để miêu tả hành vi của một người.
  • Đây một từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hành vi không chung thủy hoặc thiếu tôn trọng trong các mối quan hệ.
  • Cách viết "womanise" phổ biến trong tiếng Anh-Anh, trong khi "womanize" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
womanise

He was known to womanise, neglecting his responsibilities.

ngoại động từ
  1. làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà
nội động từ
  1. hay đi chơi gái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống