womanlike

/'wumənlaik/
tính từ
  1. như đàn bà, như phụ nữ
  2. (thuộc) phụ nữ, (thuộc) đàn bà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

womanlike
A womanlike statue stands gracefully in the garden.