womanlike

/'wumənlaik/
Học thuật
Thân thiện
womanlike

A womanlike statue stands gracefully in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như phụ nữ, đặc điểm của phụ nữ: Miêu tả một người, đặc điểm, hoặc hành vi mang những phẩm chất, đặc trưng thường được liên tưởng đến phụ nữ.
    • Thuộc về phụ nữ: Liên quan đến hoặc phù hợp với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a surprisingly womanlike grace in his movements. (Anh ấy một sự duyên dáng giống phụ nữ một cách đáng ngạc nhiên trong cử chỉ.)
    • The statue had a womanlike form, though it was meant to represent an angel. (Bức tượng hình dáng giống phụ nữ, mặc dù được tạo ra để tượng trưng cho một thiên thần.)
    • Her kindness and patience are seen as womanlike virtues in that culture. (Lòng tốt sự kiên nhẫn của ấy được xem những đức tính thuộc về phụ nữ trong nền văn hóa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích xã hội hoặc văn học: Từ này có thể được sử dụng để phân tích hoặc mô tả các đặc điểm vượt ra ngoài khuôn mẫu giới tính truyền thống.
    • The character's womanlike compassion contrasted sharply with the brutality of the setting. (Lòng trắc ẩn giống phụ nữ của nhân vật tương phản rõ rệt với sự tàn bạo của bối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Womanly (adj): nữ tính, đầy nữ tính (thường mang sắc thái tích cực, chỉ những phẩm chất trưởng thành, đáng quý của phụ nữ).
    • She possesses a womanly wisdom. ( ấy sở hữu một sự khôn ngoan đầy nữ tính.)
  • Feminine (adj): thuộc về nữ giới, tính nữ (từ phổ biến trung lập hơn).
    • She has a very feminine style. ( ấy phong cách rất nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminine: nữ tính.
  • Ladylike: đoan trang, đúng mực như một quý (nhấn mạnh đến cách cư xử, phong thái).
Lưu ý về sử dụng
  • Sắc thái: "Womanlike" có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc ít phổ biến hơn so với "feminine". Trong một số ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này để gán các đặc điểm cụ thể cho một giới tính có thể bị coi mang tính định kiến.
  • Khác biệt với "womanly": "Womanlike" thường nhấn mạnh vào sự tương đồng, giống với phụ nữ, trong khi "womanly" thường nhấn mạnh vào những phẩm chất đẹp đẽ, đặc trưng trưởng thành của phụ nữ.
womanlike

A womanlike statue stands gracefully in the garden.

tính từ
  1. như đàn bà, như phụ nữ
  2. (thuộc) phụ nữ, (thuộc) đàn bà

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự