womanly

/'wumənli/
Học thuật
Thân thiện
womanly

A womanly figure in a flowing dress offers a comforting hand to a child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phụ nữ, đặc tính của phụ nữ: "womanly" mô tả những phẩm chất, đặc điểm hoặc hành vi được coi điển hình, phù hợp hoặc đáng trân trọngmột người phụ nữ trưởng thành.
    • Dịu dàng, nhu mì, đoan trang: "womanly" thường nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự duyên dáng những đức tính như sự dịu dàng, kiên nhẫn từ tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She possesses a womanly grace that is admired by everyone. ( ấy sở hữu một vẻ duyên dáng đầy nữ tính được mọi người ngưỡng mộ.)
    • Her womanly compassion made her an excellent nurse. (Lòng trắc ẩn nữ tính của đã giúp trở thành một y tá xuất sắc.)
    • He was attracted to her womanly figure and gentle voice. (Anh ấy bị thu hút bởi vóc dáng đầy nữ tính giọng nói dịu dàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "womanly virtues": những đức tính tốt đẹp của phụ nữ.

    • Patience and nurturing are often considered womanly virtues. (Sự kiên nhẫn tình yêu thương chăm sóc thường được coi những đức tính tốt đẹp của phụ nữ.)
  • "womanly intuition": trực giác nhạy bén của phụ nữ.

    • She trusted her womanly intuition about the situation. ( ấy tin tưởng vào trực giác nhạy bén của mình về tình huống đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Womanliness (danh từ): tính nữ, phẩm chất/phong thái của người phụ nữ.

    • Her womanliness was evident in her every gesture. (Phong thái nữ tính của thể hiện trong từng cử chỉ.)
  • Feminine (tính từ): nữ tính, thuộc về nữ giới. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả những đặc điểm không chỉ giới hạnphụ nữ trưởng thành).

    • She has a very feminine style. ( ấy phong cách rất nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminine: nữ tính.
  • Ladylike: đoan trang, đúng mực như một quý .
  • Matronly: có vẻ đứng đắn, đoan trang của một người phụ nữ lớn tuổi hoặc đã gia đình.
Từ trái nghĩa
  • Unwomanly: không tính nữ, không phù hợp với phụ nữ.
  • Manly: nam tính, đàn ông.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "womanly" thường mang sắc thái tích cực, tôn trọng ca ngợi những phẩm chất truyền thống gắn liền với phụ nữ trưởng thành. khác với "feminine" ở chỗ "feminine" có thể mô tả bất kỳ đặc điểm nào liên quan đến nữ giới, trong khi "womanly" thường nhấn mạnh đến sự trưởng thành, đức hạnh vẻ đẹp chín chắn.
  • Cần thận trọng trong một số ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng từ này có thể hàm ý những định kiến giới cố định.
womanly

A womanly figure in a flowing dress offers a comforting hand to a child.

tính từ
  1. (thuộc) đàn bà
    • womanly virtues
      những đức tính của đàn bà
  2. nhu mì thuỳ mị
  3. kiều mị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "womanly"