womanly

/'wumənli/
tính từ
  1. (thuộc) đàn bà
    • womanly virtues
      những đức tính của đàn bà
  2. nhu mì thuỳ mị
  3. kiều mị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "womanly"

womanly
A womanly figure in a flowing dress offers a comforting hand to a child.