wonderment

/'wʌndəmənt/
danh từ
  1. sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
  2. điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wonderment
A child gazes in wonderment at a glowing jar of fireflies.