wonderment
/'wʌndəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Cảm xúc mạnh mẽ của sự ngỡ ngàng, thán phục hoặc tò mò trước điều gì đó bất ngờ, lạ lùng hoặc tuyệt vời.
- Điều kỳ diệu, điều đáng kinh ngạc: Bản thân một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng gây ra cảm giác ngạc nhiên và thán phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child stared at the magician with wide-eyed wonderment. (Đứa trẻ nhìn ảo thuật gia với vẻ kinh ngạc tròn mắt.)
- The beauty of the northern lights filled them with wonderment. (Vẻ đẹp của cực quang khiến họ tràn ngập sự kinh ngạc.)
- Technological advances of the last century are a great wonderment. (Những tiến bộ công nghệ của thế kỷ trước là một điều kỳ diệu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In wonderment": Trong trạng thái ngạc nhiên, kinh ngạc.
- She listened to his story in silent wonderment. (Cô ấy lắng nghe câu chuyện của anh ta trong sự kinh ngạc lặng thinh.)
"A sense of wonderment": Một cảm giác kinh ngạc, ngỡ ngàng.
- Traveling to new places often renews our sense of wonderment. (Du lịch đến những vùng đất mới thường làm mới lại cảm giác kinh ngạc của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Wonder (động từ/danh từ): Tự hỏi, thắc mắc; điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên.
- I wonder what will happen. (Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra.)
- The Grand Canyon is a natural wonder. (Hẻm núi Grand là một kỳ quan thiên nhiên.)
Wonderful (tính từ): Tuyệt vời, kỳ diệu.
- We had a wonderful time. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishment: Sự kinh ngạc, sửng sốt (nhấn mạnh sự bất ngờ hoàn toàn).
- Amazement: Sự vô cùng ngạc nhiên, sự sửng sốt.
- Awe: Sự kinh sợ đầy kính trọng (thường trước điều gì đó uy nghi, lớn lao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wonderment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "wonderment")
danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên