wonder
/'wʌndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều kỳ diệu, kỳ quan: Một vật, sự việc hoặc hiện tượng gây kinh ngạc vì sự phi thường, đẹp đẽ hoặc khó hiểu của nó.
- Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Cảm giác mạnh mẽ khi gặp điều gì đó bất ngờ, lạ lùng hoặc đáng chú ý.
Động từ:
- Tự hỏi, muốn biết: Có suy nghĩ tò mò hoặc thắc mắc về điều gì đó, muốn tìm hiểu thêm.
- Ngạc nhiên, kinh ngạc: Cảm thấy sửng sốt hoặc lấy làm lạ trước điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Great Pyramid is an ancient wonder. (Kim tự tháp Giza là một kỳ quan cổ đại.)
- She looked at the magic trick in wonder. (Cô ấy nhìn trò ảo thuật với vẻ kinh ngạc.)
Động từ:
- I wonder what time the meeting starts. (Tôi tự hỏi cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.)
- We wondered at the beauty of the northern lights. (Chúng tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's a wonder that...": Thật là kỳ lạ/kỳ diệu rằng...
- It's a wonder that no one was hurt in the accident. (Thật là kỳ diệu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
"No wonder": Chẳng trách, không có gì lạ.
- He didn't study, so no wonder he failed the exam. (Anh ấy đã không học bài, vì vậy chẳng trách anh ấy trượt kỳ thi.)
"To work wonders": Tạo ra kết quả phi thường, rất hiệu quả.
- This new medicine worked wonders for my headache. (Loại thuốc mới này đã rất hiệu quả với chứng đau đầu của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Wonderful (adj): Tuyệt vời, kỳ diệu.
- We had a wonderful time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)
Wondrous (adj): (Văn chương) Kỳ diệu, đáng kinh ngạc.
- The tale described a wondrous land. (Câu chuyện mô tả một vùng đất kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kỳ quan): Marvel, miracle, phenomenon.
- Danh từ (sự kinh ngạc): Amazement, astonishment, awe.
- Động từ (tự hỏi): Ponder, question, speculate.
- Động từ (kinh ngạc): Marvel, be amazed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wonder about: Suy nghĩ, thắc mắc về điều gì.
- Scientists wonder about the origins of the universe. (Các nhà khoa học suy nghĩ về nguồn gốc của vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
A nine days' wonder: Điều gây chú ý trong chốc lát rồi nhanh chóng bị lãng quên.
- The scandal was just a nine days' wonder. (Vụ bê bối chỉ là một chuyện ồn ào nhất thời.)
To be lost in wonder: Hoàn toàn kinh ngạc, mê mẩn.
- The audience was lost in wonder during the performance. (Khán giả hoàn toàn kinh ngạc trong suốt buổi biểu diễn.)
danh từ
- vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
- the seven wonders of the worldbảy kỳ quan trên thế giới
- a wonder of architecturemột kỳ công về kiến trúc
- to work wonderslàm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
- for a wondermột cách kỳ diệu, thật là kỳ lạ
- người kỳ diệu, thần đồng
- a musical wondermột thần đồng về nhạc
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- that is no wondertất nhiên, dĩ nhiên, không có gì lạ, không có gì đáng ngạc nhiên
- to fill someone with wonderlàm cho ai kinh ngạc
Idioms
- a nine days' wonder(xem) nine
động từ
- ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
- I dont't wonder at itđiều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
- I wonder that you never heard of ittôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó
- that's not to be wondered atkhông có gì đáng kinh ngạc cả
- muốn biết, tự hỏi
- I wonder who he is?tôi tự hỏi nó là ai?
- I wonder whether you can tell metôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không