wonder

/'wʌndə/
Học thuật
Thân thiện
wonder

A child looks up at the night sky with a feeling of wonder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều kỳ diệu, kỳ quan: Một vật, sự việc hoặc hiện tượng gây kinh ngạc sự phi thường, đẹp đẽ hoặc khó hiểu của .
    • Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Cảm giác mạnh mẽ khi gặp điều đó bất ngờ, lạ lùng hoặc đáng chú ý.
  2. Động từ:

    • Tự hỏi, muốn biết: suy nghĩ tò mò hoặc thắc mắc về điều đó, muốn tìm hiểu thêm.
    • Ngạc nhiên, kinh ngạc: Cảm thấy sửng sốt hoặc lấy làm lạ trước điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Great Pyramid is an ancient wonder. (Kim tự tháp Giza một kỳ quan cổ đại.)
    • She looked at the magic trick in wonder. ( ấy nhìn trò ảo thuật với vẻ kinh ngạc.)
  • Động từ:

    • I wonder what time the meeting starts. (Tôi tự hỏi cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.)
    • We wondered at the beauty of the northern lights. (Chúng tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp của cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a wonder that...": Thật kỳ lạ/kỳ diệu rằng...

    • It's a wonder that no one was hurt in the accident. (Thật kỳ diệu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
  • "No wonder": Chẳng trách, không lạ.

    • He didn't study, so no wonder he failed the exam. (Anh ấy đã không học bài, vậy chẳng trách anh ấy trượt kỳ thi.)
  • "To work wonders": Tạo ra kết quả phi thường, rất hiệu quả.

    • This new medicine worked wonders for my headache. (Loại thuốc mới này đã rất hiệu quả với chứng đau đầu của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonderful (adj): Tuyệt vời, kỳ diệu.

    • We had a wonderful time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc.)
  • Wondrous (adj): (Văn chương) Kỳ diệu, đáng kinh ngạc.

    • The tale described a wondrous land. (Câu chuyện mô tả một vùng đất kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kỳ quan): Marvel, miracle, phenomenon.
  • Danh từ (sự kinh ngạc): Amazement, astonishment, awe.
  • Động từ (tự hỏi): Ponder, question, speculate.
  • Động từ (kinh ngạc): Marvel, be amazed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wonder about: Suy nghĩ, thắc mắc về điều .
    • Scientists wonder about the origins of the universe. (Các nhà khoa học suy nghĩ về nguồn gốc của vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
  • A nine days' wonder: Điều gây chú ý trong chốc lát rồi nhanh chóng bị lãng quên.

    • The scandal was just a nine days' wonder. (Vụ bê bối chỉ một chuyện ồn ào nhất thời.)
  • To be lost in wonder: Hoàn toàn kinh ngạc, mẩn.

    • The audience was lost in wonder during the performance. (Khán giả hoàn toàn kinh ngạc trong suốt buổi biểu diễn.)
wonder

A child looks up at the night sky with a feeling of wonder.

danh từ
  1. vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
    • the seven wonders of the world
      bảy kỳ quan trên thế giới
    • a wonder of architecture
      một kỳ công về kiến trúc
    • to work wonders
      làm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
    • for a wonder
      một cách kỳ diệu, thật kỳ lạ
  2. người kỳ diệu, thần đồng
    • a musical wonder
      một thần đồng về nhạc
  3. sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
    • that is no wonder
      tất nhiên, dĩ nhiên, không lạ, không đáng ngạc nhiên
    • to fill someone with wonder
      làm cho ai kinh ngạc

Idioms

  • a nine days' wonder
    (xem) nine
động từ
  1. ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
    • I dont't wonder at it
      điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
    • I wonder that you never heard of it
      tôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó
    • that's not to be wondered at
      không đáng kinh ngạc cả
  2. muốn biết, tự hỏi
    • I wonder who he is?
      tôi tự hỏi ai?
    • I wonder whether you can tell me
      tôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không