wood pewee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đớp ruồi gỗ nhỏ: "wood pewee" tên gọi của một loài chim thuộc họ đớp ruồi (Tyrannidae), kích thước nhỏ, bộ lông màu ô liu, sống trong các khu rừngphía đông Bắc Mỹ. Loài chim này thường được tìm thấy trong các khu vực rừng gỗ cứng hoặc hỗn hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood pewee is known for its distinctive, plaintive call. (Chim wood pewee nổi tiếng với tiếng kêu buồn bã, đặc trưng của .)
    • I spotted a wood pewee perched on a branch near the stream. (Tôi đã phát hiện một con chim wood pewee đậu trên cành cây gần dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood pewee" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc quan sát chim, đặc biệt trong các tài liệu về phân loại động vật hoặc hướng dẫn điểu học.
    • The wood pewee's habitat includes deciduous and mixed forests. (Môi trường sống của chim wood pewee bao gồm các khu rừng rụng rừng hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern wood pewee: tên gọi khác của cùng loài chim này (Contopus virens), nhấn mạnh khu vực phân bốphía đông Bắc Mỹ.

    • The eastern wood pewee is a common summer resident in the northeastern United States. (Chim wood pewee phương đông loài trú mùa phổ biếnđông bắc Hoa Kỳ.)
  • Western wood pewee: một loài chim tương tự (Contopus sordidulus) sốngphía tây Bắc Mỹ, thường bị nhầm lẫn với wood pewee phương đông.

    • The western wood pewee has a slightly different song than its eastern cousin. (Chim wood pewee phương tây tiếng hót hơi khác so với họ hàng phương đông của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pewee: tên gọi chung cho các loài chim trong chi Contopus, bao gồm cả wood pewee.
    • The pewee's call is often described as a soft "pee-a-wee". (Tiếng kêu của chim pewee thường được mô tả một âm thanh nhẹ nhàng "pee-a-wee".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wood pewee" do đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood pewee" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wood pewee"

wood pewee
A wood pewee perches on a branch, watching for insects.