atop

/ə'tɔp/
Học thuật
Thân thiện
atop

The cat sits atop the wooden fence.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • trên đỉnh của, ở trên cùng của: Dùng để chỉ vị trí của một vật nằm trên bề mặt hoặc phần cao nhất của một vật khác.
    • phía trên: Chỉ vị trí cao hơn một vật khác.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • trên đỉnh, ở trên cùng: Mô tả vị tríphần cao nhất.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • The cat sat atop the refrigerator. (Con mèo ngồi trên đỉnh tủ lạnh.)
    • A flag fluttered atop the tower. (Một lá cờ bay phấp phới trên đỉnh tháp.)
    • She placed the cherry atop the cake. ( ấy đặt quả anh đào lên trên chiếc bánh.)
  • Phó từ:

    • The mountain peak, with snow lying atop, was clearly visible. (Đỉnh núi, với tuyết phủ trên cùng, có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atop of": Đôi khi được sử dụng trong văn nói không trang trọng, nhưng "atop" đơn lẻ đủ phổ biến hơn.
    • He balanced the book atop (of) his head. (Anh ấy giữ thăng bằng cuốn sách trên đầu mình.)
Biến thể từ gần giống
  • On top of: Cụm giới từ có nghĩa tương tự phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The keys are on top of the table. (Chìa khóa nằm trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • On (giới từ): Ở trên.
  • Upon (giới từ): Ở trên (trang trọng hơn).
  • Over (giới từ): Ở phía trên (có thể không chạm vào).
Lưu ý sử dụng
  • "Atop" một từ trang trọng thường được dùng nhiều hơn trong văn viết (văn học, báo chí) hơn trong hội thoại thông thường.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "on top of" hoặc đơn giản "on".
  • "Atop" thường được dùng để mô tả vị trí trên một vật đỉnh, chỏm hoặc bề mặt cao rõ rệt (như núi, tòa nhà, cột, đống đồ).
atop

The cat sits atop the wooden fence.

phó từ & giới từ
  1. đỉnh, ở chỏm