atopy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ địa dị ứng: "atopy" là một thuật ngữ y học chỉ khuynh hướng di truyền của cơ thể phát triển các phản ứng dị ứng, thường xuất hiện ngay sau khi tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng (dị ứng nguyên) trong môi trường.
- Phản ứng dị ứng tức thì: "atopy" cũng dùng để chỉ bản thân phản ứng dị ứng xảy ra trong vòng vài phút sau khi một người có cơ địa nhạy cảm tiếp xúc với chất gây dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ địa dị ứng của bệnh nhân khiến anh ấy bị dị ứng với phấn hoa, bụi và một số loại thực phẩm.)
- (Cơ địa dị ứng thường liên quan đến các bệnh như hen suyễn, chàm và sốt mùa hè.)
- (Một người có cơ địa dị ứng có thể trải qua phản ứng chỉ vài phút sau khi chạm vào mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atopic dermatitis": viêm da cơ địa, một dạng bệnh chàm phổ biến ở người có cơ địa dị ứng.
- Atopic dermatitis is a chronic skin condition linked to atopy. (Viêm da cơ địa là một bệnh da mãn tính liên quan đến cơ địa dị ứng.)
- "Atopic march": tiến triển cơ địa, quá trình mà một người mắc bệnh dị ứng này rồi chuyển sang bệnh dị ứng khác theo tuổi tác.
- The atopic march often starts with eczema in infants and progresses to asthma in childhood. (Tiến triển cơ địa thường bắt đầu bằng chàm ở trẻ sơ sinh và tiến triển thành hen suyễn ở thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Atopic (tính từ): thuộc về cơ địa dị ứng.
- She has atopic skin, which reacts easily to irritants. (Cô ấy có làn da cơ địa, dễ phản ứng với các chất kích thích.)
- Atopic allergy (danh từ): dị ứng cơ địa, đồng nghĩa với "atopy".
- Atopic allergy is a common condition in developed countries. (Dị ứng cơ địa là một tình trạng phổ biến ở các nước phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Diathesis: thể tạng (thuật ngữ y học chỉ khuynh hướng mắc bệnh, bao gồm cả dị ứng).
- Hypersensitivity: quá mẫn (phản ứng mạnh bất thường của hệ miễn dịch với các chất vô hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atopy" vì đây là danh từ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "atopy".