woodsman
/'wudmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống trong rừng, người thợ rừng: Chỉ một người có kỹ năng sống, làm việc hoặc đi săn trong môi trường rừng rậm. Từ này thường gợi lên hình ảnh một người rất am hiểu và quen thuộc với thiên nhiên hoang dã.
- Thợ mộc, người làm đồ gỗ (nghĩa cũ, ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh cũ, "woodsman" có thể chỉ người chế tác các vật dụng từ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woodsman knew every trail through the forest. (Người thợ rừng già biết rõ mọi lối mòn trong khu rừng.)
- He lived as a woodsman, hunting and trapping for his food. (Anh ấy sống như một người sống trong rừng, săn bắn và đặt bẫy để kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled woodsman": Một người thợ rừng lành nghề, có kỹ năng sinh tồn trong rừng xuất sắc.
- To survive the wilderness trek, they hired a skilled woodsman as their guide. (Để sống sót qua chuyến đi trong vùng hoang dã, họ đã thuê một người thợ rừng lành nghề làm hướng dẫn viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodman (n): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "woodsman", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Woodcraft (n): Kỹ năng sinh tồn trong rừng hoặc nghề thủ công làm từ gỗ.
- Woodsman cũng là dạng số ít. Dạng số nhiều là woodsmen.
Từ đồng nghĩa
- Forester: Người kiểm lâm, người làm việc quản lý rừng.
- Hunter: Thợ săn.
- Trapper: Người đặt bẫy thú.
- Outdoorsman: Người thích hoạt động ngoài trời (như cắm trại, leo núi).
Từ trái nghĩa
- City dweller: Cư dân thành thị.
- Urbanite: Người sống ở đô thị.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman