woodworm
Định nghĩa
Danh từ: - Ấu trùng của loài bọ gặm gỗ: "woodworm" chỉ giai đoạn ấu trùng (sâu non) của các loài bọ cánh cứng chuyên đục khoét và ăn gỗ. Những ấu trùng này thường sống bên trong các đồ gỗ, gây hư hại cho đồ nội thất, sàn nhà hoặc kết cấu gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế gỗ cũ bị đầy mọt gỗ.)
- (Chúng tôi phải xử lý ván sàn để ngăn ngừa mọt gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have woodworm": bị mọt gỗ phá hoại.
- The antique cabinet had woodworm, so we called an expert. (Tủ cổ bị mọt gỗ, vì vậy chúng tôi đã gọi chuyên gia.)
- "woodworm infestation": sự xâm nhập của mọt gỗ.
- Woodworm infestation can weaken the structural integrity of a house. (Sự xâm nhập của mọt gỗ có thể làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của một ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodworm (danh từ không đếm được): thường được dùng ở dạng số ít, không có dạng số nhiều.
- Woodborer (danh từ): bọ đục gỗ (chỉ chung các loài bọ trưởng thành hoặc ấu trùng gây hại gỗ).
- Woodworm hole (danh từ): lỗ do mọt gỗ đục.
- The surface is covered with tiny woodworm holes. (Bề mặt bị phủ đầy những lỗ nhỏ do mọt gỗ đục.)
Từ đồng nghĩa
- Mọt gỗ (trong tiếng Việt, "mọt gỗ" có thể chỉ cả ấu trùng và bọ trưởng thành, nhưng "woodworm" thường dịch là "mọt gỗ" hoặc "sâu mọt gỗ").
- Sâu đục gỗ (dùng để chỉ ấu trùng phá gỗ nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woodworm". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Treat for woodworm: xử lý chống mọt gỗ. - We need to treat the timber for woodworm. (Chúng tôi cần xử lý gỗ để chống mọt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "woodworm". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày khi nói về đồ gỗ bị hư hại.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống