wheatworm
Định nghĩa
Danh từ - Giun lúa mì: "wheatworm" là một loại giun tròn nhỏ sống ký sinh trên cây lúa mì.
Ví dụ sử dụng
- (Giun lúa mì có thể gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng lúa mì.)
- (Nông dân phải cảnh giác để ngăn chặn sự xâm nhiễm của giun lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wheatworm infestation": sự xâm nhiễm giun lúa mì.
- A severe wheatworm infestation can reduce crop yield by up to 30%. (Một sự xâm nhiễm giun lúa mì nghiêm trọng có thể làm giảm năng suất cây trồng tới 30%.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheat (n): lúa mì.
- Worm (n): giun, sâu.
Từ đồng nghĩa
- Roundworm: giun tròn (thường dùng chung cho các loại giun tròn ký sinh).
- Nematode: tuyến trùng (tên khoa học của nhóm giun tròn, bao gồm cả wheatworm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "wheatworm".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wheatworm".)