workshop

/'wə:kʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
workshop

A carpenter builds a wooden chair in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng, phân xưởng: Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi diễn ra công việc thủ công, sản xuất hoặc sửa chữa, đặc biệt liên quan đến việc chế tạo hoặc lắp ráp các vật thể.
    • Hội thảo, buổi hội thảo chuyên đề: Một cuộc họp hoặc khóa học ngắn hạn, chuyên sâu dành cho một nhóm nhỏ người, tập trung vào thảo luận thực hành trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa xưởng):

    • He repairs cars in his workshop. (Anh ấy sửa ô tô trong xưởng của mình.)
    • The furniture is made in a small workshop. (Bộ bàn ghế được làm trong một xưởng nhỏ.)
  • Danh từ (Nghĩa hội thảo):

    • The university organized a creative writing workshop. (Trường đại học tổ chức một hội thảo về sáng tác văn học.)
    • I learned a lot from the photography workshop last weekend. (Tôi đã học được rất nhiều từ buổi hội thảo nhiếp ảnh cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct/hold a workshop": tổ chức một buổi hội thảo.

    • The expert will conduct a workshop on digital marketing. (Chuyên gia sẽ tổ chức một hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số.)
  • "Workshop model": mô hình hội thảo (trong giáo dục).

    • The teacher uses a workshop model to encourage student collaboration. (Giáo viên sử dụng mô hình hội thảo để khuyến khích sự hợp tác giữa học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Workshopper (danh từ, ít phổ biến): người tham gia hội thảo.
  • Workroom (danh từ): phòng làm việc (thường nhỏ hơn ít liên quan đến sản xuất hơn "workshop").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xưởng: Factory (nhà máy, thường quy mô lớn hơn), studio (xưởng vẽ, xưởng thu âm), atelier (xưởng của nghệ sĩ, thợ thủ công).
  • Nghĩa hội thảo: Seminar (hội thảo chuyên đề), clinic (lớp hướng dẫn chuyên sâu), masterclass (lớp học đặc biệt do chuyên gia giảng dạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "workshop" với vai trò động từ. "Workshop" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "workshop" một cách cố định.)

Lưu ý về từ loại: Trong tiếng Anh hiện đại, "workshop" chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Mặc dù đôi khi có thể được dùng như một động từ không chính thức với nghĩa "thảo luận hoặc sửa chữa một cái đó trong một buổi hội thảo" ( dụ: We need to workshop this idea more), cách dùng này ít phổ biến hơn thường không được coi chuẩn mực trong các văn bản học thuật.

workshop

A carpenter builds a wooden chair in his workshop.

danh từ
  1. xưởng

Từ đồng nghĩa