worthlessness

/'wə:θlisnis/
Học thuật
Thân thiện
worthlessness

The old toy sat in the box, a symbol of its worthlessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không giá trị: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó hoàn toàn thiếu giá trị, lợi ích hoặc tầm quan trọng.
    • Tính chấtdụng: Trạng thái hoàn toàn khôngích lợi thực tế hoặc không thể phục vụ cho mục đích nào.
    • Tính chất không xứng đáng: Trạng thái không đáng được tôn trọng, chú ý hoặc coi trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report highlighted the worthlessness of the outdated equipment. (Báo cáo nêu bật tínhdụng của thiết bị lỗi thời.)
    • He was overwhelmed by feelings of worthlessness after losing his job. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm giácgiá trị sau khi mất việc.)
    • The counterfeit money was exposed for its complete worthlessness. (Tiền giả bị phơi bày hoàn toàn không giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of worthlessness": một cảm giác về sựgiá trị, thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc cảm xúc.

    • Chronic criticism can lead to a deep sense of worthlessness. (Sự chỉ trích triền miên có thể dẫn đến một cảm giác sâu sắc về sựgiá trị.)
  • "to prove the worthlessness of something": chứng minh tínhdụng/vô giá trị của một thứ đó.

    • The experiment proved the worthlessness of that theory. (Thí nghiệm đã chứng minh tínhgiá trị của lý thuyết đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Worthless (adj): vô giá trị, vô dụng.

    • The advice he gave was completely worthless. (Lời khuyên anh ta đưa ra hoàn toàngiá trị.)
  • Worth (n): giá trị.

    • The worth of this painting is immeasurable. (Giá trị của bức tranh này không thể đo đếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Uselessness: sựdụng.
  • Futility: tính phù phiếm, vô ích.
  • Insignificance: sự không đáng kể, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Value: giá trị.
  • Usefulness: sự hữu ích.
  • Worth: giá trị, sự đáng giá.
worthlessness

The old toy sat in the box, a symbol of its worthlessness.

danh từ
  1. tính chất không giá trị, tính chấtdụng, tính chất không ra gì; tính chất không xứng đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa