ineptitude
/i'neptitju:d/ Cách viết khác : (ineptness) /i'neptnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất tài, sự thiếu năng lực: Chỉ tình trạng không có khả năng, kỹ năng hoặc sự khéo léo cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả.
- Tính vô lý, sự dớ dẩn: Chỉ hành động hoặc lời nói thiếu sự phán đoán, không phù hợp hoặc ngớ ngẩn.
- Sự không thích hợp: Chỉ việc không phù hợp với một vị trí, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ineptitude as a manager led to the project's failure. (Sự bất tài của anh ấy với tư cách là một người quản lý đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
- The ineptitude of the plan was obvious to everyone. (Tính vô lý của kế hoạch là điều hiển nhiên với mọi người.)
- She was fired due to her ineptitude for the sales role. (Cô ấy bị sa thải do sự không thích hợp của mình với vai trò bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A display of ineptitude": một màn thể hiện sự bất tài.
- The meeting was a complete display of bureaucratic ineptitude. (Cuộc họp là một màn thể hiện hoàn toàn sự bất tài của bộ máy hành chính.)
"Sheer ineptitude": sự bất tài hoàn toàn, rõ ràng.
- The accident was caused by sheer technical ineptitude. (Vụ tai nạn gây ra bởi sự bất tài thuần túy về mặt kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Inept (adj): bất tài, vụng về, không thích hợp.
- He made an inept attempt to fix the problem. (Anh ấy đã có một nỗ lực bất tài để sửa chữa vấn đề.)
Ineptness (n): (từ đồng nghĩa với "ineptitude") sự bất tài, sự vụng về.
- The ineptness of the response was shocking. (Sự vụng về trong phản hồi thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Incompetence: sự bất tài, thiếu thẩm quyền.
- Clumsiness: sự vụng về, hậu đậu.
- Inability: sự bất lực, không có khả năng.
Từ trái nghĩa
- Competence: năng lực, khả năng.
- Skill: kỹ năng, sự khéo léo.
- Adeptness: sự tinh thông, sự thành thạo.
danh từ
- tính lạc lõng; điều lạc lõng
- tính dớ dẩn, tính vô lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...)