would-be

/'wudbi:/
Học thuật
Thân thiện
would-be

A would-be artist sketches in a small notebook at a cafe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Muốn trở thành, tham vọng trở thành: Dùng để mô tả một người nguyện vọng, tham vọng hoặc mong muốn đạt được một địa vị, nghề nghiệp, hoặc danh hiệu cụ thể nào đó, nhưng thường chưa đạt được hoặc chưa được công nhận đầy đủ.
    • Làm ra vẻ, tỏ vẻ: Chỉ một người cố gắng thể hiện hoặc hành xử như thể họ đã là một kiểu người nào đó, thường mang hàm ý không thực sự xứng đáng hoặc chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The would-be actor moved to Hollywood to pursue his dreams. (Người đàn ông muốn trở thành diễn viên đã chuyển đến Hollywood để theo đuổi giấc mơ của mình.)
    • She offered advice to all would-be entrepreneurs. ( ấy đưa ra lời khuyên cho tất cả những người muốn trở thành doanh nhân.)
    • His would-be sophisticated manner was obvious to everyone. (Vẻ làm ra vẻ sành điệu của anh ta thì ai cũng thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "would-be" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, đặt trước một danh từ chỉ nghề nghiệp, vai trò hoặc địa vị để mô tả người tham vọng đạt được điều đó.
    • The police arrested the would-be thief before he could steal anything. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ muốn trở thành tên trộm trước khi hắn kịp lấy trộm bất cứ thứ .)
    • The book is a guide for would-be writers. (Cuốn sách một cẩm nang cho những người muốn trở thành nhà văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspirant (n): Người nguyện vọng, tham vọng. (Thường trang trọng hơn ít hàm ý tiêu cực hơn "would-be").
  • Wannabe (n, adj): (từ thông tục) Người muốn trở thành, kẻ bắt chước. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự bắt chước thiếu chân thực).
Từ đồng nghĩa
  • Budding: Chớm nở, đang lên ( dụ: a budding artist).
  • Prospective: triển vọng, trong tương lai ( dụ: a prospective buyer).
  • Ambitious: Đầy tham vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ "would-be" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "would-be".)

would-be

A would-be artist sketches in a small notebook at a cafe.

tính từ
  1. muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ
    • a would-be poet
      người thích trở thành nhà thơ; người thích làm ra vẻ nhà thơ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự