manque

Adjective
  1. không thành, không toại, không đạt được (nguyện vọng, khát vọng, hoài bão,...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

manque
He feels a deep manque after his failed audition.