manque

Học thuật
Thân thiện
manque

He feels a deep manque after his failed audition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thành, không toại, không đạt được (nguyện vọng, khát vọng, hoài bão,...): Từ này mô tả một người tiềm năng hoặc tham vọng về một vai trò, nghề nghiệp, hoặc trạng thái nào đó nhưng cuối cùng lại không đạt được . thường được đặt sau danh từ bổ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was an artist manque, always dreaming of painting but working as an accountant. (Anh ấy một nghệ sĩ không thành, luôn mơ ước vẽ tranh nhưng lại làm kế toán.)
    • She considered herself a writer manque because she never finished her novel. ( ấy coi mình một nhà văn không toại chưa bao giờ hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc danh từ + "manque": Từ này hầu như luôn được sử dụng theo cấu trúc này trong tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp. bổ nghĩa cho danh từ phía trước, chỉ ra rằng người đó không đạt được danh hiệu hoặc vị trí đó.
    • a poet manque (một nhà thơ không thành)
    • a leader manque (một nhà lãnh đạo không đạt)
Biến thể từ gần giống
  • Unfulfilled (adj): chưa được thỏa mãn, chưa đạt được (thường dùng cho tham vọng, tiềm năng).
  • Frustrated (adj): bị cản trở, thất vọng không đạt được mục tiêu.
  • Would-be (adj): tự xưng, ý định trở thành (nhưng chưa chắc đã thành công; "would-be" trung tính hơn "manque").
Từ đồng nghĩa
  • Aspirational but unrealized: tham vọng nhưng chưa thành hiện thực.
  • Frustrated ambition: tham vọng bị dập tắt.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: "Manqué" một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "thiếu, hỏng". Trong tiếng Anh, thường mất dấu sắc (thành "manque") được dùng chủ yếu như một tính từ đứng sau danh từ.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái hơi trang trọng đôi khi chút mỉa mai hoặc nuối tiếc, nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hoặc thất bại trong việc hiện thực hóa tiềm năng.
manque

He feels a deep manque after his failed audition.

Adjective
  1. không thành, không toại, không đạt được (nguyện vọng, khát vọng, hoài bão,...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống