wrathfully

wrathfully

He spoke wrathfully to the employee about the mistake.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách giận dữ, phẫn nộ, thể hiện sự tức giận dữ dội.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn ấy, không phải một cách giận dữ nữa, một cách thắc mắc.)
  • (Đám đông gầm thét một cách phẫn nộ trước quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wrathfully thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh cường độ của cơn giận.
    • She slammed the door wrathfully. ( ấy đóng sầm cửa một cách giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrath (danh từ): cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
    • His wrath was terrifying. (Cơn thịnh nộ của anh ấy thật đáng sợ.)
  • Wrathful (tính từ): đầy giận dữ, phẫn nộ.
    • The wrathful king punished the traitor. (Vị vua đầy phẫn nộ đã trừng phạt kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Angrily: một cách tức giận (nghĩa chung, nhẹ hơn).
  • Furiously: một cách điên cuồng, dữ tợn (cường độ mạnh hơn).
  • Irefully: một cách căm phẫn (văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Wrath of God: cơn thịnh nộ của Chúa (thường dùng để chỉ thảm họa thiên nhiên hoặc sự trừng phạt).
    • The storm raged like the wrath of God. (Cơn bão hoành hành như cơn thịnh nộ của Chúa.)
Lưu ý sử dụng
  • Wrathfully mang sắc thái cổ điển trang trọng hơn so với angrily. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc các bài diễn thuyết hùng biện. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng angrily hoặc furious.