rocker
/'rɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đưa võng: Người có nhiệm vụ đung đưa võng hoặc nôi cho trẻ em ngủ.
- Ghế xích đu: Một loại ghế có hai thanh cong (rockers) ở phía dưới, cho phép ghế đung đưa tới lui khi ngồi.
- Thanh cong, bộ phận đu đưa: Bộ phận hình cong (thường là một cặp) gắn dưới ghế, nôi hoặc một vật thể khác, cho phép nó chuyển động qua lại.
- (Âm nhạc) Người chơi/nhạc sĩ/hâm mộ nhạc rock: Người biểu diễn, sáng tác hoặc là fan của thể loại nhạc rock.
- (Lịch sử/Xã hội) Rocker: Một thanh niên thuộc tiểu văn hóa ở Anh vào những năm 1950-1960, thường mặc áo da, đi xe mô tô và nghe nhạc rock and roll.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She gently pushed the cradle, acting as the baby's rocker. (Cô ấy nhẹ nhàng đẩy cái nôi, đóng vai người đưa võng cho em bé.)
- My grandfather's favorite chair is an old wooden rocker by the fireplace. (Chiếc ghế yêu thích của ông tôi là một chiếc ghế xích đu bằng gỗ cũ bên lò sưởi.)
- One of the rockers on the chair broke, so it no longer rocks smoothly. (Một thanh cong dưới ghế bị gãy, nên nó không còn đu đưa nhịp nhàng nữa.)
- He's been a dedicated rocker since the 1970s, playing guitar in various bands. (Ông ấy đã là một nhạc sĩ nhạc rock tận tâm từ những năm 1970, chơi guitar trong nhiều ban nhạc khác nhau.)
- The mods and rockers had famous clashes on the English seaside in the 1960s. (Các nhóm mods và rockers đã có những cuộc xung đột nổi tiếng ở bờ biển nước Anh vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be off one's rocker" (thành ngữ, thông tục): Mất trí, điên rồ, hành xử một cách khác thường hoặc thiếu suy nghĩ.
- He must be off his rocker to go swimming in this freezing weather! (Anh ta hẳn là điên rồ lắm mới đi bơi trong thời tiết lạnh cóng thế này!)
Biến thể và từ gần giống
- Rocking chair (n): Ghế xích đu (từ ghép, chỉ rõ loại ghế).
- Rock and roll (n): Thể loại nhạc rock and roll, thường liên quan đến "rocker".
- Rock (v): Đung đưa, lắc lư.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ghế): Rocking chair.
- Danh từ (người đưa võng): (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, có thể diễn đạt là "người đung đưa nôi/võng").
- Danh từ (người chơi nhạc rock): Rock musician.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rocker" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "To be off one's rocker": Như đã giải thích ở trên. Đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ "rocker".
danh từ
- người đưa võng
- cái đãi vàng
- cái đu (của trẻ con)
- ghế xích đu
- (từ lóng) cái đầu
- to be off one's rockerdở hơi, điên rồ
- giầy trượt băng (đế cao và cong)
- (như) rocking-turn
- (kỹ thuật) bộ phận cân bằng