wrecking

/'rekiɳ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cứu tàu chìm
  2. sự sửa ô tô hỏng máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wrecking
A wrecking ball swings into the side of an old brick building.