wrecking

/'rekiɳ/
Học thuật
Thân thiện
wrecking

A wrecking ball swings into the side of an old brick building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá hủy, sự làm đổ nát: Hành động phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng một cái đó, thường một công trình, phương tiện hoặc kế hoạch.
    • Sự cứu hộ tàu đắm: (Từ Mỹ) Hành động cứu hộ hoặc thu hồi hàng hóa từ một con tàu bị đắm.
    • Sự sửa chữa ô tô hỏng hóc: (Từ Mỹ, không phổ biến) Công việc sửa chữa những chiếc ô tô bị hỏng nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hurricane caused the complete wrecking of the coastal village. (Cơn bão đã gây ra sự phá hủy hoàn toàn ngôi làng ven biển.)
    • His reckless behavior was the wrecking of our carefully laid plans. (Hành động liều lĩnh của anh ta sự phá hỏng những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng của chúng tôi.)
    • The company specialized in the wrecking of ships that had run aground. (Công ty chuyên về việc cứu hộ những con tàu bị mắc cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wrecking crew": Đội thợ phá dỡ. Nhóm người nhiệm vụ phá hủy các tòa nhà hoặc công trình.

    • A wrecking crew arrived to demolish the old factory. (Một đội thợ phá dỡ đã đến để phá hủy nhà máy .)
  • "Wrecking ball": Quả cầu phá hủy. Một quả cầu nặng treo trên cần cẩu, dùng để đập phá các tòa nhà.

    • They used a massive wrecking ball to bring down the wall. (Họ đã sử dụng một quả cầu phá hủy khổng lồ để đánh sập bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreck (động từ): Làm đắm, phá hủy, làm hỏng.

    • The storm wrecked the ship. (Cơn bão đã làm đắm con tàu.)
  • Wreck (danh từ): Xác tàu đắm; đống đổ nát; phương tiện bị hỏng nặng.

    • The divers explored the ancient wreck. (Các thợ lặn khám phá xác tàu đắm cổ đại.)
    • After the accident, the car was a total wreck. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe một đống sắt vụn.)
  • Wrecker (danh từ): Người/thiết bị phá hủy; xe cứu hộ; người cứu hộ tàu đắm.

    • They called a wrecker to tow the broken-down truck. (Họ gọi một chiếc xe cứu hộ để kéo chiếc xe tải bị hỏng đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Demolition (n): sự phá dỡ, sự phá hủy (công trình).
  • Destruction (n): sự phá hủy, sự tàn phá (nói chung).
  • Ruination (n): sự làm đổ nát, sự hủy hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "wrecking". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "wreck".)

Thành ngữ liên quan
  • To be a wrecking ball: (Nghĩa bóng) Hành động một cách thô bạo, gây ra nhiều thiệt hại hoặc phá vỡ mọi thứ xung quanh, giống như tác động của một quả cầu phá hủy.
    • His new policy has been a wrecking ball to the company's morale. (Chính sách mới của ông ta đã như một quả cầu phá hủy đối với tinh thần của công ty.)
wrecking

A wrecking ball swings into the side of an old brick building.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cứu tàu chìm
  2. sự sửa ô tô hỏng máy

Từ đồng nghĩa