ruination

/rui'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ruination

The reckless gambler faced the ruination of his family's fortune.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá hủy hoàn toàn, sự hủy diệt: Trạng thái hoặc hành động làm cho một thứ đó bị phá hủy hoàn toàn, không còn tồn tại hoặc hoạt động được như trước.
    • Sự sụp đổ, sự tiêu tan: Quá trình dẫn đến sự kết thúc hoặc chấm dứt của một thứ đó, như danh tiếng, sự nghiệp hoặc hy vọng.
    • Nguyên nhân gây ra sự hủy diệt: Bản thân một người, một sự việc hoặc một hành động dẫn đến kết quả tai hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The war led to the complete ruination of the ancient city. (Chiến tranh đã dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của thành phố cổ.)
    • His addiction was the ruination of his career and family life. (Chứng nghiện ngập của anh ta nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ sự nghiệp cuộc sống gia đình.)
    • She saw the scandal as the ruination of her good name. ( ấy xem vụ bê bối sự tiêu tan danh tiếng tốt đẹp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the ruination of someone/something": nguyên nhân chính dẫn đến sự hủy hoại của ai đó/cái đó.
    • That new law could be the ruination of many small businesses. (Luật mới đó có thể nguyên nhân dẫn đến sự phá sản của nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruin (danh từ/động từ): sự tàn phá, đổ nát; hành động phá hủy. (Từ này thông dụng hơn "ruination").
    • The castle is now in ruins. (Lâu đài giờ đã đổ nát.)
  • Ruinous (tính từ): tính chất tàn phá, gây hủy diệt.
    • The policy had a ruinous effect on the economy. (Chính sách đã tác động tàn phá lên nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Destruction: sự phá hủy, hủy diệt.
  • Downfall: sự sụp đổ (thường dùng cho vị thế, quyền lực).
  • Collapse: sự sụp đổ, sự đổ vỡ.
  • Demise: sự chấm dứt, sự sụp đổ (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Construction: sự xây dựng.
  • Creation: sự sáng tạo, sự tạo dựng.
  • Preservation: sự bảo tồn, sự gìn giữ.
  • Salvation: sự cứu vãn, sự giải cứu.
Lưu ý sử dụng
  • "Ruination" một danh từ trang trọng mạnh mẽ, thường được dùng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, triệt để không thể đảo ngược của sự hủy hoại. Từ này ít phổ biến hơn so với "ruin" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc diễn đạt mang tính nhấn mạnh cao hơn trong hội thoại thông thường.
ruination

The reckless gambler faced the ruination of his family's fortune.

danh từ
  1. sự tan nát, sự sụp đổ, sự tiêu ma
    • the ruination one's good name
      sự tiêu ma danh tiếng
  2. sự phá sản

Từ đồng nghĩa