grappler
/'græplə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh vật, đô vật: Người tham gia vào môn thể thao vật hoặc một cuộc đấu vật, nơi mục tiêu là khống chế, quật ngã hoặc ghì chặt đối thủ.
- Người túm lấy, người níu lấy: Người có hành động nắm chặt, ôm ghì hoặc vật lộn với ai đó hoặc thứ gì đó.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Bàn tay: Cách gọi thông tục để chỉ bàn tay, thường với ý nghĩa dùng để nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a skilled grappler, known for his quick takedowns. (Anh ấy là một đô vật điêu luyện, nổi tiếng với những pha quật ngã nhanh chóng.)
- The police officer acted as a grappler, subduing the suspect. (Viên cảnh sát đã hành động như một người khống chế, khuất phục nghi phạm.)
- In the old slang, he said, "Get your grapplers off me!" (Trong tiếng lóng cũ, anh ta nói, "Bỏ cái bàn tay của mày ra khỏi người tao!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "A natural grappler": Một người có năng khiếu bẩm sinh trong việc vật lộn, khống chế.
- Despite his size, he was a natural grappler on the wrestling mat. (Bất chấp vóc dáng, anh ấy là một tay vật bẩm sinh trên thảm đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grapple (động từ): Vật lộn, đấu vật, cố gắng đối phó với một vấn đề khó khăn.
- They had to grapple with the strong currents. (Họ phải vật lộn với những dòng chảy mạnh.)
- Grappling (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật vật lộn, đấu vật.
- Grappling is a key component of mixed martial arts. (Kỹ thuật vật là một thành phần then chốt của võ tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Wrestler: Đô vật.
- Combatant: Chiến binh, người chiến đấu.
- Scuffler: Người đánh lộn, vật lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'grappler')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'grappler')
danh từ
- người túm lấy, người níu lấy, người ôm ghì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bàn tay