xì xào

  1. susurrer; chuchoter
  2. faire des commentaires (de bouche à oreille)
    • Người ta xì xào về cách cư xử của
      on a fait bien des commentaires sur sa conduite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xì xào"

xì xào
Hai người hàng xóm đứng xì xào với nhau ở cổng nhà.