xúc cảm

  1. émotion
    • dễ xúc cảm
      émotionnable; émotif
    • tính xúc cảm
      émotivité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúc cảm"

xúc cảm
Một đứa trẻ cười tươi vì xúc cảm vui sướng.