xả thân

  1. sacrifier sa vie; se sacrifier (pour une juste cause)
    • Xả thân nước
      se sacrifier pour la patrie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xả thân"

xả thân
Người lính xả thân để cứu đồng đội.