xếp hạng

  1. classer
    • Xếp hạng một di tích lịch sử
      classer un monument historique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xếp hạng"

xếp hạng
Một di tích lịch sử được xếp hạng để bảo vệ.